Tran Quang Hieu Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK TRầN QUANG HIếU
241
进口笔数
0
出口笔数
$38.80M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901327415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG342TJQ |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Nhà số 2, hẻm 15, đường Trường Đông, ấp Trường Đức, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK TRẦN QUANG HIẾU |
| 企业英文名称 | XNK TRAN QUANG HIEU TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, hẻm 15, đường Trường Đông, ấp Trường Đức, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0528051317 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 241 | $38.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 216 | $31.43M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $7.37M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-20 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-20 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-20 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-20 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-14 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-14 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $284.0K |
| 2023-04-07 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-07 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $101.3K |
| 2023-04-07 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $101.3K |