Ocean Technology Corporation
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐạI DươNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305264409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH675UKE |
| 成立日期 | 2007-10-15 |
| 联系地址 | 18/7 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18/7 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non |
| 电话 | 37770544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 385亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 15 | $97.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $97.7K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-06-11 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2025-06-11 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2025-06-09 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-06-07 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2025-06-07 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2025-06-06 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-06-04 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-06-02 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2025-05-30 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |