Greenmed Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GREENMED
46
进口笔数
0
出口笔数
$681.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317710182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9J0EDU |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | 70/55/32 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREENMED |
| 企业英文名称 | GREENMED SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/55/32 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84283675489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $614.8K |
| 土耳其 | 6 | $60.0K |
| 意大利 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Science & Technology Development Corp. | 中国 | 16 | $368.6K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Delta Med Global Co., Ltd. | 中国 | 13 | $132.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | 3 | $66.5K | 其他医疗器具 |
| Tulpar Medical Products Import Export Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $42.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Deyi Huanyu (Zhejiang Free Trade Zone) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 其他医疗器具 |
| Tulpar Medical Products Import-Export Trading Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $17.7K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Beijing Delta Medical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| BEIJING DELTA MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CORP LTD | 中国香港 | 1 | $9.3K | 其他医疗器具 |
| Know Medical S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.2K | 医用导管、非乙烯塑料袋 |
| Li Wai Precision International Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他医疗器具、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | SUZHOU & SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | SUZHOU & SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | SUZHOU & SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | DELTA MED GLOBAL CO., LTD | 中国 | $600 |