An Phuc Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AN PHúC
133
进口笔数
26
出口笔数
$810.2K
进口金额
$233.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-26
最近出口
58
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310083493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CH545F |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | 163 đường số 8, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHUC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 đường số 8, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +842837734339 |
| 邮箱 | anphuctech@gmail.com |
| 官网 | anphuctech.com.vn |
| 传真 | 0837734340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 290545 | 甘油 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293712 | 多肽激素 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $189.4K |
| 美国 | 23 | $131.1K |
| 瑞士 | 6 | $128.2K |
| 比利时 | 4 | $97.1K |
| 日本 | 3 | $60.5K |
| 英国 | 14 | $54.2K |
| 西班牙 | 9 | $52.8K |
| 德国 | 6 | $48.3K |
| 新加坡 | 2 | $19.2K |
| 法国 | 17 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 17 | $199.9K |
| 越南 | 7 | $33.5K |
| 新加坡 | 2 | $284 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lonza Bioscience Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $85.5K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 西班牙 | 7 | $53.5K | 钠磷酸盐、其他纯糖 |
| Ludger Ltd. | 英国 | 8 | $23.1K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| National Institute for Biological Standards and Control | 英国 | 4 | $20.9K | 其他催化剂制剂 |
| Palico Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Cygnus Technologies, Inc. | 美国 | 6 | $18.6K | 其他催化剂制剂、诊断试剂 |
| Biosynth International Inc. | 中国 | 11 | $15.5K | 其他催化剂制剂、其他诊断试剂 |
| Council Of Europe Edqm | 法国 | 12 | $12.8K | 其他诊断试剂、其他有机化合物 |
| GenScript Biotech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $10.1K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Biosynth Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 其他诊断试剂、其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Incepta Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $199.9K | 其他诊断试剂、第90章仪器零件 |
| Incepta Pharmaceuticals Ltd. | 越南 | 7 | $33.5K | 毒素及微生物培养物、其他硫酸盐 |
| MP Biomedicals Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 毒素及微生物培养物、其他塑料制品 |
| Helinex Biopharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $84 | 其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | CORNING TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 美国 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | CORNING TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LTD | 美国 | $72 |
| 2026-04-03 | 其他催化剂制剂 | National Institute for Biological Standards and Control | 英国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 其他纯糖 | DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 西班牙 | $305 |
| 2026-04-03 | 其他纯糖 | DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 西班牙 | $450 |
| 2026-04-03 | 其他催化剂制剂 | National Institute for Biological Standards and Control | 英国 | $429 |
| 2026-04-03 | 其他氨基醇 | DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 中国 | $238 |
| 2026-04-03 | 其他硫酸盐 | DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 西班牙 | $610 |
| 2026-04-03 | 其他催化剂制剂 | DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 其他有机硫化合物 | DC Fine Chemicals Spain S.L.U. | 中国 | $871 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他催化剂制剂 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $95 |
| 2025-12-26 | 其他催化剂制剂 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $149 |
| 2025-12-26 | 其他催化剂制剂 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $552 |
| 2025-12-26 | 培养基 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $841 |
| 2025-11-27 | 固体烧碱 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $3.7K |
| 2025-11-26 | 其他催化剂制剂 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $75.7K |
| 2025-11-20 | 其他硫酸盐 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $3.2K |
| 2025-11-20 | 培养基 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $74.8K |
| 2025-11-20 | 其他氨基醇 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $3.1K |
| 2025-11-11 | 固体烧碱 | INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 越南 | $2.7K |