Ha Thanh Viet Construction & Trade Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Hà Thành Việt
56
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106712712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH83T89N |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH VIỆT |
| 企业英文名称 | HA THANH VIET CONSTRUCTION AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84987838004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 36 | $1.86M |
| 俄罗斯 | 6 | $148.0K |
| 埃及 | 2 | $131.5K |
| 中国 | 9 | $95.9K |
| 韩国 | 3 | $55.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş. | 土耳其 | 36 | $1.86M | 卷状沥青制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Technobit Technology of Insulating Materials | 埃及 | 2 | $131.5K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Hoyleake Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $101.2K | 卷状沥青制品、聚氨酯 |
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 3 | $55.6K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Technonikol Construction Systems | 俄罗斯 | 3 | $46.9K | 卷状沥青制品、矿物棉 |
| Qinhuangdao Tongyu Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物 |
| Renqiu Tuoxin Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 其他玻璃纤维、短切玻璃纤维 |
| Chengdu Weidun Construction & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 其他玻璃纤维 | RENQIU TUOXIN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-23 | 其他玻璃纤维 | RENQIU TUOXIN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |