Ha Thanh Viet Construction & Trade Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 卷状沥青制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Hà Thành Việt

56
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106712712
企查查编码QVNH83T89N
成立日期2014-12-12
联系地址Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH VIỆT
企业英文名称HA THANH VIET CONSTRUCTION AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84987838004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品
271500沥青混合物
701990其他玻璃纤维
320890聚合物基油漆
392190非泡沫塑料片
701915化学粘合玻璃毡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其36$1.86M
俄罗斯6$148.0K
埃及2$131.5K
中国9$95.9K
韩国3$55.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş.土耳其36$1.86M卷状沥青制品、苯乙烯泡沫塑料板
Technobit Technology of Insulating Materials埃及2$131.5K卷状沥青制品、沥青混合物
Hoyleake Technology Pte. Ltd.新加坡3$101.2K卷状沥青制品、聚氨酯
Korea Petroleum Industries Co.韩国3$55.6K聚氨酯、卷状沥青制品
Technonikol Construction Systems俄罗斯3$46.9K卷状沥青制品、矿物棉
Qinhuangdao Tongyu Building Material Co., Ltd.中国3$44.0K玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物
Renqiu Tuoxin Building Materials Co., Ltd.中国3$29.7K其他玻璃纤维、短切玻璃纤维
Chengdu Weidun Construction & Trading Co., Ltd.中国3$22.1K卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$6.0K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$5.4K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$11.7K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$22.1K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$22.1K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$11.7K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$6.0K
2026-04-24卷状沥青制品RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S土耳其$5.4K
2026-03-23其他玻璃纤维RENQIU TUOXIN BUILDING MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-03-23其他玻璃纤维RENQIU TUOXIN BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Viet Construction & Trade Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →