TRUONG THANH BC CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG THàNH BC
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500706982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FPCJ4V |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | TDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THÀNH BC |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH BC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0966209468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | 3 | $23.8K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 土壤机械零件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $630 |
| 2024-09-25 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-07-26 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-26 | 土壤机械零件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $642 |
| 2024-03-20 | 土壤机械零件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $930 |
| 2024-03-20 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.1K |