Lorawan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NướC Và MôI TRườNG SINGAPORE
29
进口笔数
7
出口笔数
$10.5K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-18
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317490811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXC82VD |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | L6.17OT10 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG SINGAPORE |
| 企业英文名称 | WATER & ENVIRONMENT SOLUTIONS SINGAPORE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L6.17OT10 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84329970230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 902830 | 电表 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $8.6K |
| 中国香港 | 2 | $618 |
| 土耳其 | 2 | $564 |
| 比利时 | 1 | $500 |
| 印度 | 1 | $70 |
| 菲律宾 | 1 | $64 |
| 印度尼西亚 | 1 | $55 |
| 越南 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| ST Engineering Urban Solutions Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 印刷电路、LED/LCD指示面板 |
| Goldenshine Electronics (Weng Yuan) Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $564 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| HANGHZOU LUYAO | 中国香港 | 1 | $410 | 自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Rakwireless Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他电子IC、通信设备 |
| Hagab E-Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器、电力控制板 |
| Greenglobe Fuel Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $70 | 减压阀、柴油机零件 |
| Seanne Willean Erin M. Diaz | 菲律宾 | 1 | $64 | 电表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Water & Environment Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 其他测量仪器 |
| ST Engineering Urban Solutions Ltd. | 新加坡 | 3 | $987 | 其他电子IC、通信设备零件 |
| 39c26d11d45bc0ab28995c07a32b1e89 | 1 | $288 | ||
| ST Engineering Urban Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $192 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $394 |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $394 |
| 2026-01-27 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $613 |
| 2026-01-19 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $292 |
| 2025-12-02 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $459 |
| 2025-10-23 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-08-14 | 液体计量表 | BAYLAN OLCU ALETLERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $540 |
| 2025-07-18 | 电力控制板 | SHENZHEN ZHUTAI LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-14 | 电表 | SEANNE WILLEAN ERIN M DIAZ | 菲律宾 | $64 |
| 2025-07-08 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $406 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | WATER & ENVIRONMENT SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | — | $480 |
| 2026-03-16 | 其他测量仪器 | WATER & ENVIRONMENT SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | — | $528 |
| 2026-03-04 | 其他测量仪器 | ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS LTD. | 新加坡 | $240 |
| 2026-01-29 | 其他测量仪器 | — | 新加坡 | $288 |
| 2026-01-05 | 其他测量仪器 | ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS LTD. | 新加坡 | $480 |
| 2025-12-05 | 其他测量仪器 | ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $192 |
| 2025-06-27 | 电测仪表 | ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS LTD. | 新加坡 | $267 |