Lorawan Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NướC Và MôI TRườNG SINGAPORE

29
进口笔数
7
出口笔数
$10.5K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-18
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $982 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267 · 1 笔2025-07进口 $510 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $459 · 1 笔出口 $192 · 1 笔2026-01进口 $906 · 2 笔出口 $768 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-04进口 $788 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $982 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267 · 1 笔2025-07进口 $510 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $459 · 1 笔出口 $192 · 1 笔2026-01进口 $906 · 2 笔出口 $768 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-04进口 $788 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317490811
企查查编码QVNVXC82VD
成立日期2022-09-26
联系地址L6.17OT10 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG SINGAPORE
企业英文名称WATER & ENVIRONMENT SOLUTIONS SINGAPORE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L6.17OT10 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84329970230
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
853400印刷电路
853810电气装置零件
902820液体计量表
902830电表
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
853710电力控制板
854231处理器及控制器
901580测量仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$8.6K
中国香港2$618
土耳其2$564
比利时1$500
印度1$70
菲律宾1$64
印度尼西亚1$55
越南1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南12$4.3K印刷电路、其他钢铁制品
Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国1$1.7K测量仪器、其他测量仪器
ST Engineering Urban Solutions Ltd.新加坡1$1.5K印刷电路、LED/LCD指示面板
Goldenshine Electronics (Weng Yuan) Ltd.中国4$1.3K印刷电路、其他钢铁制品
Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其2$564液体计量表、仪表零件及附件
HANGHZOU LUYAO中国香港1$410自动数据处理输入输出单元
Shenzhen Rakwireless Tech Co., Ltd.中国1$300其他电子IC、通信设备
Hagab E-Commerce Ltd.中国1$200静止变流器、电力控制板
Greenglobe Fuel Solutions Pvt. Ltd.印度1$70减压阀、柴油机零件
Seanne Willean Erin M. Diaz菲律宾1$64电表

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Water & Environment Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡2$1.0K其他测量仪器
ST Engineering Urban Solutions Ltd.新加坡3$987其他电子IC、通信设备零件
39c26d11d45bc0ab28995c07a32b1e891$288
ST Engineering Urban Solutions Pte. Ltd.新加坡1$192其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-148471机器零件JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$394
2026-04-148471机器零件JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$394
2026-01-278471机器零件JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$613
2026-01-198471机器零件JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$292
2025-12-028471机器零件JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$459
2025-10-238471机器零件JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$294
2025-08-14液体计量表BAYLAN OLCU ALETLERI SAN VE TIC A S土耳其$540
2025-07-18电力控制板SHENZHEN ZHUTAI LTD中国$40
2025-07-14电表SEANNE WILLEAN ERIN M DIAZ菲律宾$64
2025-07-088471机器零件JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国香港$406

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他测量仪器WATER & ENVIRONMENT SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD$480
2026-03-16其他测量仪器WATER & ENVIRONMENT SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD$528
2026-03-04其他测量仪器ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS LTD.新加坡$240
2026-01-29其他测量仪器新加坡$288
2026-01-05其他测量仪器ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS LTD.新加坡$480
2025-12-05其他测量仪器ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS PTE LTD新加坡$192
2025-06-27电测仪表ST ENGINEERING URBAN SOLUTIONS LTD.新加坡$267

相关企业 · 同类产品

Lorawan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →