Teka Technical & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Te Ka
7
进口笔数
0
出口笔数
$127.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101503786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP55AE9C |
| 成立日期 | 2004-06-09 |
| 联系地址 | Số 54, ngõ 79, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TE KA |
| 企业英文名称 | TEKA TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, ngõ 79, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439426899 |
| 传真 | 9426898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $105.9K |
| 白俄罗斯 | 1 | $18.0K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fecos Co., Ltd. | 美国 | 4 | $76.3K | 电离辐射检测仪、X射线装置及零件 |
| ST Brothers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.6K | 电离辐射检测仪 |
| FECOS CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.0K | 电离辐射检测仪 |
| Neo-Dyne B.V. | 荷兰 | 1 | $3.1K | 其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 电离辐射检测仪 | FECOS CO LTD | 白俄罗斯 | $18.0K |
| 2024-12-12 | X射线装置及零件 | FECOS CO LTD | 美国 | $21.0K |
| 2024-12-12 | X射线装置及零件 | FECOS CO LTD | 美国 | $11.0K |
| 2024-12-12 | X射线装置及零件 | Fecos Co., Ltd. | 美国 | $11.0K |
| 2024-12-11 | 电离辐射检测仪 | FECOS CO LTD | 美国 | $3.0K |
| 2024-02-21 | 电离辐射检测仪 | FECOS CO LTD | 美国 | $26.8K |
| 2024-02-20 | 其他升降机械 | NEO-DYNE B.V. | 荷兰 | $3.1K |
| 2023-11-22 | 电离辐射检测仪 | FECOS CO LTD | 美国 | $3.5K |
| 2023-01-11 | 电离辐射检测仪 | ST BROTHERS PTE.LTD | 美国 | $29.6K |