Petaz Cropsciences Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PETAZ CROPSCIENCES
10
进口笔数
0
出口笔数
$922.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315076193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TGP2E0 |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | 433 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PETAZ CROPSCIENCES |
| 企业英文名称 | PETAZ CROPSCIENCES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/1 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0938204472 |
| 邮箱 | sales.petaz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $879.9K |
| 法国 | 1 | $42.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $501.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agrisolution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Agronutrition S.A.S. | 法国 | 1 | $42.1K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $44.8K |
| 2025-05-12 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $46.4K |
| 2025-05-07 | 零售杀菌剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-02-20 | 零售杀虫剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-02-20 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-02-20 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-02-20 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-02-20 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-02-20 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-02-05 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $33.7K |