Thai Binh Minh Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 聚四氟乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thái Bình Minh

23
进口笔数
0
出口笔数
$305.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306083349
企查查编码QVNM8ABUPS
成立日期2008-10-17
联系地址53 Đường số 4, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH MINH
企业英文名称thai binh minh trading product company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54 Đường Số 4A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842836024872
邮箱kyofa.thaibinhminh@gmail.com
官网www.kyofa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390461聚四氟乙烯
390469氟聚合物(PTFE除外)
391190其他多硫化物
847950工业机器人
284920碳化硅
760692铝合金板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$305.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaifeng Quark New Material Co., Ltd.中国8$94.3K其他多硫化物、其他聚酰胺
Shanghai Deyi Trading Co., Ltd.中国7$93.1K聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外)
Shanghai Kingchemicals Co., Ltd.中国3$53.4K二氧化硅、二氧化钛颜料
Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd.中国1$37.5K其他钢铁制品、不锈钢家用制品
GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$12.2K工业机器人
Guangdong Jiecheng Industrial Technology Co., Ltd.加拿大1$10.5K工业机器人
Linshu Georvo Co., Ltd.中国1$4.4K碳化硅

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17氟聚合物(PTFE除外)SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD中国$180
2026-03-17聚四氟乙烯SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD中国$7.8K
2025-12-24聚四氟乙烯SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD中国$7.2K
2025-12-24氟聚合物(PTFE除外)SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD中国$350
2025-11-26工业机器人GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2025-10-22工业机器人GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K
2025-07-31聚四氟乙烯SHANGHAI KINGCHEMICALS CO LTD中国$5.8K
2025-07-31聚四氟乙烯SHANGHAI KINGCHEMICALS CO LTD中国$6.4K
2025-07-31非聚四氟乙烯氟聚合物SHANGHAI KINGCHEMICALS CO LTD中国$1.4K
2025-07-24其他多硫化物KAIFENG QUARK NEW MATERIAL CO LTD中国$16.6K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Minh Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →