Thai Binh Minh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 聚四氟乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thái Bình Minh
23
进口笔数
0
出口笔数
$305.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306083349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8ABUPS |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | 53 Đường số 4, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | thai binh minh trading product company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Đường Số 4A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842836024872 |
| 邮箱 | kyofa.thaibinhminh@gmail.com |
| 官网 | www.kyofa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $305.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaifeng Quark New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.3K | 其他多硫化物、其他聚酰胺 |
| Shanghai Deyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.1K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| Shanghai Kingchemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | 二氧化硅、二氧化钛颜料 |
| Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $12.2K | 工业机器人 |
| Guangdong Jiecheng Industrial Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.5K | 工业机器人 |
| Linshu Georvo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 碳化硅 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 氟聚合物(PTFE除外) | SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-17 | 聚四氟乙烯 | SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-24 | 聚四氟乙烯 | SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-24 | 氟聚合物(PTFE除外) | SHANGHAI DEYI TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-11-26 | 工业机器人 | GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-10-22 | 工业机器人 | GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-31 | 聚四氟乙烯 | SHANGHAI KINGCHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-31 | 聚四氟乙烯 | SHANGHAI KINGCHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-31 | 非聚四氟乙烯氟聚合物 | SHANGHAI KINGCHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-24 | 其他多硫化物 | KAIFENG QUARK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.6K |