Thai Gia Trading & Mechanical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK Cơ KHí THáI GIA
22
进口笔数
0
出口笔数
$120.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801296359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB84DC3M |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Lang Khê, Xã An Lâm, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK CƠ KHÍ THÁI GIA |
| 企业英文名称 | THAI GIA TRADING AND MECHANICAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lang Khê, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84962594824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $120.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 22 | $120.6K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 土方机械零件 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-06-09 | 土方机械零件 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-09 | 土方机械零件 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-06-09 | 铁道铺轨材料 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-05-11 | 其他钢铁链 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-05-11 | 非螺纹钢销 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-05-11 | 机床零件 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-05-11 | 其他钢铁管件 | Changzhou Mingjierui Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $490 |