Nam Duong Phu Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM DươNG PHú

59
进口笔数
25
出口笔数
$7.81M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
27
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $698.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $701.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $581.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $211.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $526.6K · 2 笔出口 $101.6K · 2 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $375.4K · 7 笔2025-02进口 $701.1K · 3 笔出口 $542.5K · 8 笔2025-03进口 $185.5K · 1 笔出口 $224.1K · 3 笔2025-04进口 $615.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $637.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-07进口 $561.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $378.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-11进口 $311.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $338.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $456.4K · 2 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-04进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $698.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $701.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $581.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $211.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $526.6K · 2 笔出口 $101.6K · 2 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $375.4K · 7 笔2025-02进口 $701.1K · 3 笔出口 $542.5K · 8 笔2025-03进口 $185.5K · 1 笔出口 $224.1K · 3 笔2025-04进口 $615.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $637.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-07进口 $561.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $378.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-11进口 $311.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $338.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $456.4K · 2 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-04进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317851320
企查查编码QVNGY9MJCD
成立日期2023-05-26
联系地址48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM DƯƠNG PHÚ
企业英文名称NAM DUONG PHU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话02866855678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
520544精梳棉纱
392340塑料卷轴
380991纺织染色助剂
520527精梳棉纱
550320聚酯短纤
844513纺织粗纱机
844839机械零件
392390其他塑料包装制品
550922聚酯短纤纱

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520513未梳棉纱
550953涤棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西6$2.54M
美国5$2.27M
澳大利亚5$1.53M
中国28$1.39M
越南4$47.5K
印度11$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦11$819.0K
印度9$414.2K
韩国4$138.0K
中国1$37.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡5$2.11M未梳棉、粗棕榈油
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国2$1.04M未梳棉
Opportunity Growth International Ltd.中国11$379.7K机械零件、精梳棉纱
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.澳大利亚2$331.6K未梳棉、其他小麦及混合麦
OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD新加坡3$132.3K精梳棉纱、纺机零件
Jiangsu Huaxicun Co., Ltd.中国2$96.0K聚酯短纤、丙烯酸短纤
Taizhou Rimzer Rubber & Plastic Co., Ltd.中国5$29.1K塑料卷轴、其他塑料包装制品
XDD Textile Co., Ltd.越南2$23.8K彩色牛仔布、精梳棉纱
Opportunity Growth International Ltd.印度4$13.0K纺织染色助剂、机械零件
Patco Exports Pvt. Ltd.印度3$3.0K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAMAL LIMITED巴基斯坦5$386.0K未印刷标签、未梳棉
Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd.巴基斯坦3$218.9K其他拉链、未印刷标签
Al Karam Textile Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦3$214.2K未梳棉纱、过氧化氢
Siya Ram Silk Mills Ltd.印度4$194.5K聚酯混纺纱、织机零件附件
Gimatex Industries Pvt. Ltd.印度4$171.9K绝缘电线、粘胶短纤
ST Co., Ltd.韩国2$107.7K变形聚酯单丝纱、涤棉纱线
SANGAM (INDIA) LIMITED印度1$47.7K织机零件附件、机械零件
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c1$37.6K
Seojin Textile Co., Ltd.韩国1$15.5K未梳棉纱、聚酯混纺纱
Daeyoung Fabrics Co., Ltd.韩国1$14.8K涤棉纱线、聚酯纱线≥85%

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精梳棉纱OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$40.0K
2026-04-28精梳棉纱OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$40.0K
2026-04-20纺织染色助剂OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD印度$2.1K
2026-04-20纺织染色助剂OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD印度$714
2026-04-20纺织染色助剂OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD印度$714
2026-04-20纺织染色助剂OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD印度$2.1K
2026-03-23未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc巴西$456.4K
2026-03-18其他塑料包装制品SABAR SPINMATIC EQUIPMENTS LLP印度$28
2026-01-16精梳棉纱OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$40.0K
2026-01-16精梳棉纱OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$1.9K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11未梳棉纱SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$15.5K
2025-10-17未梳棉纱DAEYOUNG FABRICS CO LTD韩国$14.8K
2025-06-27未梳棉纱XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD中国$37.6K
2025-03-26未梳棉纱AL KARAM TEXTILE MILLS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$85.8K
2025-03-12未梳棉纱SIYARAM SILK MILLS LTD印度$49.6K
2025-03-03未梳棉纱AL KARAM TEXTILE MILLS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$88.7K
2025-02-24未梳棉纱GIMATEX INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$42.8K
2025-02-24未梳棉纱KAMAL LIMITED巴基斯坦$47.9K
2025-02-21未梳棉纱SIYARAM SILK MILLS LTD印度$47.7K
2025-02-18未梳棉纱AL KARAM TEXTILE MILLS (PVT) LTD巴基斯坦$83.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Duong Phu Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →