Nam Duong Phu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM DươNG PHú
59
进口笔数
25
出口笔数
$7.81M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
27
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY9MJCD |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM DƯƠNG PHÚ |
| 企业英文名称 | NAM DUONG PHU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | 02866855678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 6 | $2.54M |
| 美国 | 5 | $2.27M |
| 澳大利亚 | 5 | $1.53M |
| 中国 | 28 | $1.39M |
| 越南 | 4 | $47.5K |
| 印度 | 11 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 11 | $819.0K |
| 印度 | 9 | $414.2K |
| 韩国 | 4 | $138.0K |
| 中国 | 1 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.11M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | 2 | $1.04M | 未梳棉 |
| Opportunity Growth International Ltd. | 中国 | 11 | $379.7K | 机械零件、精梳棉纱 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 2 | $331.6K | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | 3 | $132.3K | 精梳棉纱、纺机零件 |
| Jiangsu Huaxicun Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.0K | 聚酯短纤、丙烯酸短纤 |
| Taizhou Rimzer Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.1K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.8K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Opportunity Growth International Ltd. | 印度 | 4 | $13.0K | 纺织染色助剂、机械零件 |
| Patco Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $3.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMAL LIMITED | 巴基斯坦 | 5 | $386.0K | 未印刷标签、未梳棉 |
| Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $218.9K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Al Karam Textile Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $214.2K | 未梳棉纱、过氧化氢 |
| Siya Ram Silk Mills Ltd. | 印度 | 4 | $194.5K | 聚酯混纺纱、织机零件附件 |
| Gimatex Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $171.9K | 绝缘电线、粘胶短纤 |
| ST Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $107.7K | 变形聚酯单丝纱、涤棉纱线 |
| SANGAM (INDIA) LIMITED | 印度 | 1 | $47.7K | 织机零件附件、机械零件 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 1 | $37.6K | ||
| Seojin Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.5K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
| Daeyoung Fabrics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.8K | 涤棉纱线、聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $714 |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $714 |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $456.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑料包装制品 | SABAR SPINMATIC EQUIPMENTS LLP | 印度 | $28 |
| 2026-01-16 | 精梳棉纱 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-16 | 精梳棉纱 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 未梳棉纱 | SEOJIN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2025-10-17 | 未梳棉纱 | DAEYOUNG FABRICS CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2025-06-27 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-03-26 | 未梳棉纱 | AL KARAM TEXTILE MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $85.8K |
| 2025-03-12 | 未梳棉纱 | SIYARAM SILK MILLS LTD | 印度 | $49.6K |
| 2025-03-03 | 未梳棉纱 | AL KARAM TEXTILE MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $88.7K |
| 2025-02-24 | 未梳棉纱 | GIMATEX INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $42.8K |
| 2025-02-24 | 未梳棉纱 | KAMAL LIMITED | 巴基斯坦 | $47.9K |
| 2025-02-21 | 未梳棉纱 | SIYARAM SILK MILLS LTD | 印度 | $47.7K |
| 2025-02-18 | 未梳棉纱 | AL KARAM TEXTILE MILLS (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $83.9K |