Far West Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Viễn Tây
44
进口笔数
1
出口笔数
$126.9K
进口金额
$367
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101418234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DECB8E |
| 成立日期 | 2003-10-24 |
| 联系地址 | Số 88, Phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY |
| 企业英文名称 | FAR WEST INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422203648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $115.7K |
| 奥地利 | 2 | $8.8K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $367 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 40 | $115.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| A.M.I. Agency for Medical Innovations GmbH | 德国 | 2 | $8.8K | 残疾辅助器具、外科缝合针 |
| Victor Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $367 | 外科缝合粘合材料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2024-11-15 | 残疾辅助器具 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $46 |
| 2024-11-15 | 残疾辅助器具 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $13 |
| 2024-11-15 | 残疾辅助器具 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $21 |
| 2024-11-15 | 残疾辅助器具 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $17 |
| 2024-11-15 | 残疾辅助器具 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $46 |
| 2024-11-15 | 残疾辅助器具 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $101 |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | AMBANG SIHAT SDN BHD | 马来西亚 | $23 |