Binh Nguyen Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,110 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM BìNH NGUYêN

434
进口笔数
2,110
出口笔数
$4.52M
进口金额
$20.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
53
供应商数
128
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $951.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.4K · 5 笔出口 $67.6K · 6 笔2023-09进口 $54.8K · 7 笔出口 $512.5K · 19 笔2023-10进口 $44.2K · 5 笔出口 $826.5K · 34 笔2023-11进口 $39.1K · 9 笔出口 $358.0K · 31 笔2023-12进口 $45.0K · 4 笔出口 $880.2K · 70 笔2024-01进口 $443.9K · 43 笔出口 $199.7K · 18 笔2024-02进口 $61.2K · 6 笔出口 $265.9K · 31 笔2024-03进口 $32.8K · 4 笔出口 $364.6K · 22 笔2024-04进口 $162.4K · 10 笔出口 $248.2K · 51 笔2024-05进口 $64.5K · 10 笔出口 $419.5K · 76 笔2024-06进口 $50.0K · 5 笔出口 $433.0K · 62 笔2024-07进口 $86.5K · 13 笔出口 $518.0K · 62 笔2024-08进口 $21.7K · 5 笔出口 $474.9K · 49 笔2024-09进口 $243.0K · 13 笔出口 $267.1K · 56 笔2024-10进口 $76.0K · 9 笔出口 $438.5K · 56 笔2024-11进口 $78.1K · 12 笔出口 $436.6K · 53 笔2024-12进口 $83.8K · 12 笔出口 $372.8K · 53 笔2025-01进口 $80.3K · 11 笔出口 $653.7K · 76 笔2025-02进口 $65.5K · 11 笔出口 $440.6K · 38 笔2025-03进口 $117.3K · 14 笔出口 $829.7K · 71 笔2025-04进口 $614.2K · 21 笔出口 $383.0K · 66 笔2025-05进口 $169.9K · 15 笔出口 $490.2K · 71 笔2025-06进口 $187.7K · 22 笔出口 $502.4K · 66 笔2025-07进口 $107.4K · 14 笔出口 $596.7K · 79 笔2025-08进口 $129.1K · 13 笔出口 $820.4K · 108 笔2025-09进口 $182.9K · 23 笔出口 $946.0K · 104 笔2025-10进口 $102.1K · 11 笔出口 $951.5K · 114 笔2025-11进口 $125.6K · 10 笔出口 $811.0K · 88 笔2025-12进口 $64.6K · 11 笔出口 $937.8K · 83 笔2026-01进口 $104.2K · 9 笔出口 $818.6K · 92 笔2026-02进口 $57.5K · 6 笔出口 $202.3K · 25 笔2026-03进口 $182.7K · 18 笔出口 $752.3K · 65 笔2026-04进口 $329.7K · 14 笔出口 $944.4K · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.4K · 5 笔出口 $67.6K · 6 笔2023-09进口 $54.8K · 7 笔出口 $512.5K · 19 笔2023-10进口 $44.2K · 5 笔出口 $826.5K · 34 笔2023-11进口 $39.1K · 9 笔出口 $358.0K · 31 笔2023-12进口 $45.0K · 4 笔出口 $880.2K · 70 笔2024-01进口 $443.9K · 43 笔出口 $199.7K · 18 笔2024-02进口 $61.2K · 6 笔出口 $265.9K · 31 笔2024-03进口 $32.8K · 4 笔出口 $364.6K · 22 笔2024-04进口 $162.4K · 10 笔出口 $248.2K · 51 笔2024-05进口 $64.5K · 10 笔出口 $419.5K · 76 笔2024-06进口 $50.0K · 5 笔出口 $433.0K · 62 笔2024-07进口 $86.5K · 13 笔出口 $518.0K · 62 笔2024-08进口 $21.7K · 5 笔出口 $474.9K · 49 笔2024-09进口 $243.0K · 13 笔出口 $267.1K · 56 笔2024-10进口 $76.0K · 9 笔出口 $438.5K · 56 笔2024-11进口 $78.1K · 12 笔出口 $436.6K · 53 笔2024-12进口 $83.8K · 12 笔出口 $372.8K · 53 笔2025-01进口 $80.3K · 11 笔出口 $653.7K · 76 笔2025-02进口 $65.5K · 11 笔出口 $440.6K · 38 笔2025-03进口 $117.3K · 14 笔出口 $829.7K · 71 笔2025-04进口 $614.2K · 21 笔出口 $383.0K · 66 笔2025-05进口 $169.9K · 15 笔出口 $490.2K · 71 笔2025-06进口 $187.7K · 22 笔出口 $502.4K · 66 笔2025-07进口 $107.4K · 14 笔出口 $596.7K · 79 笔2025-08进口 $129.1K · 13 笔出口 $820.4K · 108 笔2025-09进口 $182.9K · 23 笔出口 $946.0K · 104 笔2025-10进口 $102.1K · 11 笔出口 $951.5K · 114 笔2025-11进口 $125.6K · 10 笔出口 $811.0K · 88 笔2025-12进口 $64.6K · 11 笔出口 $937.8K · 83 笔2026-01进口 $104.2K · 9 笔出口 $818.6K · 92 笔2026-02进口 $57.5K · 6 笔出口 $202.3K · 25 笔2026-03进口 $182.7K · 18 笔出口 $752.3K · 65 笔2026-04进口 $329.7K · 14 笔出口 $944.4K · 70 笔

工商档案

企业注册号0801244375
企查查编码QVNVXFUAV4
成立日期2018-03-02
联系地址Lô CN 2, Cụm công nghiệp Đoàn Tùng, Xã Đoàn Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM BÌNH NGUYÊN
企业英文名称BINH NGUYEN TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 2, Cụm công nghiệp Đoàn Tùng, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203557979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本770亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
390450卤化烯烃聚合物
390210聚丙烯聚合物
950300玩具模型
732690其他钢铁制品
392620塑料衣着附件
390330ABS共聚物
392690其他塑料制品
482110印刷标签
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
848071橡塑模具
390330ABS共聚物
844331多功能打印复印机
847710注塑机
392690其他塑料制品
841410真空泵
841480其他气泵
841939工业干燥机
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国346$3.28M
中国台湾33$655.5K
越南14$450.6K
马来西亚8$69.0K
韩国2$38.4K
美国1$4.3K
日本28$3.7K
德国1$1.0K
中国香港2$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本631$14.27M
中国130$1.39M
中国香港146$926.9K
韩国68$912.6K
美国111$869.2K
越南76$679.6K
澳大利亚676$582.0K
中国台湾36$388.3K
新西兰109$52.3K
墨西哥15$48.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Dingxin Shiyeh Co., Ltd.中国41$1.03M卤化烯烃聚合物、增塑PVC混合物
CHUNG WAI CHEMICAL LTD中国台湾23$478.1K聚丙烯聚合物、SAN共聚物
Choryuen Corporation Ltd.越南37$415.6K橡塑模具、多功能打印复印机
Center Chemicals Co., Ltd.中国17$361.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
DONG GUAN DING XIN SHI YE CO.,LTD中国香港8$277.8K卤化烯烃聚合物
Chung Wai Chemical Ltd.中国18$263.9KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Lee Hok Corp. Co., Ltd.中国174$253.0K橡塑模具、其他钢铁制品
LEE HOK CORP CO.,LTD中国香港19$65.1K橡塑模具、其他塑料制品
AUXO International Ltd.中国10$21.1K玩具模型、橡塑模具
Ikimon Co., Ltd.日本10$102玩具模型

下游采购商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Standstones Co., Ltd.日本283$7.12M玩具模型、ABS共聚物
Shoda Kikaku Co., Ltd.日本226$4.72M玩具模型、瓦楞纸箱
Ikimon Co., Ltd.日本51$634.7K玩具模型、ABS共聚物
Jazwares LLC美国76$442.7K玩具模型、塑料装饰品
Binh Nguyen Trading Co., Ltd.越南37$411.1K橡塑模具、多功能打印复印机
Kmart Australia Ltd.澳大利亚393$403.4K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
HANGZHOU MIMENG CULTURE & CREATIVE CO LTD中国香港35$331.0K玩具模型、ABS共聚物
Target Australia Pty Ltd澳大利亚263$68.2K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰94$42.6K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Kaga Amusement (M) Sdn. Bhd.马来西亚35$18.7K玩具模型、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环LEE HOK CORP LTD中国$80
2026-04-29卤化烯烃聚合物LEE HOK CORP LTD中国$240
2026-04-29卤化烯烃聚合物LEE HOK CORP LTD中国$150
2026-04-29卤化烯烃聚合物LEE HOK CORP LTD中国$240
2026-04-29金属钩环LEE HOK CORP LTD中国$80
2026-04-29卤化烯烃聚合物LEE HOK CORP LTD中国$150
2026-04-28卤化烯烃聚合物DONG GUAN DING XIN SHI YE CO.,LTD中国$2.4K
2026-04-28卤化烯烃聚合物DONG GUAN DING XIN SHI YE CO.,LTD中国$21.6K
2026-04-28橡塑模具LEE HOK CORP LTD中国$440
2026-04-28橡塑模具LEE HOK CORP LTD中国$450

出口(共 2,110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.3K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.7K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$2.8K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.0K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$12.6K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.2K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.7K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.9K
2026-04-27玩具模型HALLMARK MARKETING CO, LLC加拿大$1.9K
2026-04-26玩具模型FLEX C CO.,LTD.韩国$966

相关企业 · 同类产品

Binh Nguyen Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →