Eco Fiber Research for Production & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU SảN XUấT Và PHáT TRIểN SợI ECO
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$76.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109572848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SEHYGY |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 1 Hẻm 20, Ngách 2, Ngõ 482 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN SỢI ECO |
| 企业英文名称 | ECO FIBER RESEARCH FOR PRODUCTION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà Bizcare Building KĐT Linh Đàm, Số 7 TT4, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0913617588 |
| 邮箱 | ecofibervn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $30.0K |
| 越南 | 3 | $12.5K |
| 印度 | 7 | $10.6K |
| 中国台湾 | 3 | $9.6K |
| 中国 | 2 | $4.2K |
| 英国 | 1 | $205 |
| 意大利 | 1 | $188 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulliontex Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30.0K | 变形聚酯单丝纱、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Vievon International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.5K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Kashikari Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.6K | 植物纺织纤维、其他植物纤维纱线 |
| Xuwen Muchsweet Produce Cooperatives | 越南 | 1 | $4.0K | 植物纺织纤维 |
| ECO-TEXTILE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他植物纤维纱线 |
| Epic Yarns Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.3K | 加工亚麻、生亚麻 |
| Xuwen Muchsweet Produce Cooperatives | 中国 | 1 | $3.1K | 菠萝、其他植物纤维纱线 |
| UZUNLAR DOKUMA TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI | 1 | $1.8K | 其他植物纤维纱线 | |
| Sutlej Textiles & Industries Ltd. | 印度 | 1 | $1.7K | 初级形态PET、纺纱机 |
| Sutlej Textile & Industries Ltd. | 印度 | 1 | $1.7K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他植物纤维纱线 | KASHIKARI TEXTILES PRIVATE LTD | — | $212 |
| 2026-04-21 | 其他植物纤维纱线 | KASHIKARI TEXTILES PRIVATE LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他植物纤维纱线 | KASHIKARI TEXTILES PRIVATE LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他植物纤维纱线 | UZUNLAR DOKUMA TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI | — | $730 |
| 2026-04-16 | 其他植物纤维纱线 | UZUNLAR DOKUMA TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI | — | $1.1K |
| 2026-03-26 | 植物纺织纤维 | ECOFLEX CO., LTD. | — | $395 |
| 2026-02-09 | 植物纺织纤维 | VIEVON INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.4K |
| 2025-11-05 | 植物纺织纤维 | VIEVON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-09-13 | 其他植物产品 | VIEVON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2025-07-25 | 其他植物产品 | VIEVON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $24 |