Thang Long Integrated Technologies and Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và TíCH HợP CôNG NGHệ THăNG LONG
4
进口笔数
1
出口笔数
$38.7K
进口金额
$16.4K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2023-01-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102321676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHS45MT |
| 成立日期 | 2007-07-18 |
| 联系地址 | Số 12A, phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INTEGRATE TECHNOLOGIES AND DEVELOP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12A, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84989290255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.6K |
| 中国 | 2 | $15.9K |
| 美国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietex Media GmbH | 德国 | 1 | $28.4K | 其他测量仪器、通信设备 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Creative Video Productions Ltd. | 英国 | 1 | $3.2K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| ThinkMate | 美国 | 1 | $1.1K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ThinkMate | 美国 | 1 | $16.4K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他电气设备 | VIETEX MEDIA GMBH | 中国 | $9.8K |
| 2023-08-31 | 其他电视摄像机 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $18.6K |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $188 |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $477 |
| 2023-03-10 | 其他通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $800 |
| 2023-03-10 | 其他通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $540 |
| 2023-03-10 | 绝缘电线 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $128 |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $228 |
| 2023-03-10 | 绝缘电线 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $52 |
| 2023-03-10 | 其他通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 其他自动数据处理系统 | THINKMATE | 美国 | $16.4K |