Ocean Science Technology Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT ĐạI DươNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$475.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313339707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY3UMC2 |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | 532/28/26 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN SCIENCE TECHNOLOGY MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 532/28/26 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0919883884 |
| 邮箱 | candaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $350.3K |
| 日本 | 13 | $99.3K |
| 中国 | 3 | $18.2K |
| 韩国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 日本 | 10 | $278.3K | 切片机零件、色谱仪 |
| A&D Co., Ltd. | 日本 | 10 | $86.3K | 高精度天平、其他医疗器具 |
| Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 菲律宾 | 3 | $73.8K | 高精度天平、其他印刷机 |
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 2 | $17.1K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| A&D Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.0K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| A&D Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.3K | 衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $15.0K |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $510 |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $510 |
| 2026-04-08 | 高精度天平 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 菲律宾 | $525 |