Ocean Science Technology Material Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT ĐạI DươNG

29
进口笔数
0
出口笔数
$475.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $656 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $656 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313339707
企查查编码QVNNY3UMC2
成立日期2015-07-08
联系地址532/28/26 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN SCIENCE TECHNOLOGY MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址532/28/26 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0919883884
邮箱candaiduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
901600高精度天平
844319其他印刷机
844332单功能打印机
850440静止变流器
903300第90章仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾12$350.3K
日本13$99.3K
中国3$18.2K
韩国2$8.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd.日本10$278.3K切片机零件、色谱仪
A&D Co., Ltd.日本10$86.3K高精度天平、其他医疗器具
Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd.菲律宾3$73.8K高精度天平、其他印刷机
Changzhou Foreign Trade Corp.中国2$17.1K人造纤维绒布、染色合成针织布
A&D Co., Ltd.韩国3$12.0K30公斤以下称重机、高精度天平
A&D Co., Ltd.加拿大1$8.3K衡器零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$3.2K
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$3.2K
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$2.6K
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$15.0K
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$2.6K
2026-04-08第90章仪器零件SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$510
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$3.6K
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$11.2K
2026-04-08第90章仪器零件SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$510
2026-04-08高精度天平SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD菲律宾$525

相关企业 · 同类产品

Ocean Science Technology Material Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →