TD ACCESSORIES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ KIệN TD
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318144451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMWQ1B0 |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Số 803 Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ KIỆN TD |
| 企业英文名称 | TD ACCESSORY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 803 Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909911028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-05-27 | 拉链零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $237 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $237 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-05-27 | 拉链零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $221 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-05-27 | 贱金属扣件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $147 |