Tai Hoang Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 烟草机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tài Hoàng Phát
16
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312454538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C8VUWN |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | 21/13A Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAI HOANG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/13A Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988815688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847890 | 烟草机械零件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 11 | $8.4K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 保加利亚 | 3 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reto Iten Metals AG | 欧盟 | 4 | $5.1K | 烟草机械零件、其他机器刀具 |
| Saracom Ltd. | 保加利亚 | 7 | $2.9K | 烟草机械零件、其他矿物制品 |
| Molins Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 烟草机械零件、其他机器刀具 |
| SARACOM Ltd. | 欧盟 | 3 | $1.5K | 其他矿物制品 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 保加利亚 | $127 |
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 保加利亚 | $127 |
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 保加利亚 | $127 |
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 保加利亚 | $127 |
| 2026-01-26 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 保加利亚 | $366 |
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 保加利亚 | $256 |
| 2025-10-03 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 欧盟 | $257 |
| 2025-10-03 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 欧盟 | $142 |
| 2025-10-03 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 欧盟 | $196 |
| 2025-09-05 | 其他矿物制品 | SARACOM LTD | 欧盟 | $255 |