Bao Chau LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO CHâU LS
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900900071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16VMFJB |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khối 1, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO CHÂU LS |
| 企业英文名称 | BAO CHAU LS CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khối 21, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0963253268 |
| 邮箱 | lyly94.epu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $5.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 91 | $5.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $31.9K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 纸手帕毛巾 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-09 | 纸手帕毛巾 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-09 | 纸手帕毛巾 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-09 | 纸手帕毛巾 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-06-17 | 其他塑料建材 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-06-17 | 网眼金属板 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-17 | 其他塑料建材 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-17 | 8465机器零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-06-17 | 皮带输送机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-06-17 | 不锈钢管件 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |