Viet Shrimp Corporation
越南出口商 · 出口 765 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT KHẩU TôM VIệT
199
进口笔数
765
出口笔数
$19.68M
进口金额
$74.74M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900627437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH16UED |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Số 99, Khóm Kim Cấu, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT KHẨU TÔM VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SHRIMP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +842913519568 |
| 邮箱 | info@tomviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 179 | $18.84M |
| 德国 | 9 | $420.8K |
| 泰国 | 9 | $403.5K |
| 越南 | 1 | $15.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $134 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 563 | $57.72M |
| 韩国 | 88 | $8.46M |
| 中国 | 37 | $2.23M |
| 朝鲜 | 18 | $1.33M |
| 越南 | 12 | $1.08M |
| 德国 | 2 | $200.0K |
| 新加坡 | 1 | $54.1K |
| 中国台湾 | 1 | $46.8K |
| 美国 | 2 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $2.37M | 冷冻虾 |
| Hari Marine Private Ltd. | 印度 | 18 | $2.34M | 冷冻虾 |
| ALASHORE AQUA PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.13M | 冷冻虾 |
| ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $1.99M | 冷冻虾、306170 |
| B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $1.83M | 冷冻虾、306170 |
| BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $1.54M | 冷冻虾、熏制虾类 |
| HIGHLAND AGRO FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $1.20M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $874.4K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| K. D. Feddersen Überseegesellschaft MbH | 德国 | 9 | $420.8K | 其他化学制剂、印刷日历 |
| ANC Distributors Corp. | 泰国 | 8 | $326.5K | 其他化学制剂、其他含氧杂环化合物 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 184 | $16.60M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 71 | $9.42M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Simgood Pty Ltd | 澳大利亚 | 54 | $8.14M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Oceania Sea Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 90 | $6.62M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Markwell Pacific Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $4.40M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Haewoo Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $3.71M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Lay & Lucas Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $2.63M | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Always Fresh Trading Co. Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 31 | $2.19M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Vogue Seafood Supplies Ltd. | 中国 | 31 | $1.74M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $1.66M | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.4K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.1K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.2K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | K. D. Feddersen Überseegesellschaft MbH | 德国 | $45.6K |
| 2026-06-15 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $96.2K |
| 2026-06-12 | 冷冻虾 | B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED | 印度 | $85.5K |
| 2026-06-09 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $96.2K |
| 2026-06-02 | 冷冻虾 | ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $100.7K |
出口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd | — | $17.3K |
| 2026-06-30 | 保藏虾制品 | MK PRIDE CO.,LTD | — | $3.3K |
| 2026-06-30 | 保藏虾制品 | KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $62.4K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd | — | $1.6K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Oceania Sea Products Pty Ltd | 澳大利亚 | $26.6K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $52.5K |
| 2026-06-30 | 保藏虾制品 | MK PRIDE CO.,LTD | — | $3.5K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd | — | $22.7K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd | — | $22.2K |