Viet Shrimp Corporation

越南出口商 · 出口 703 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT KHẩU TôM VIệT

177
进口笔数
703
出口笔数
$17.90M
进口金额
$70.19M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $522.4K · 5 笔2023-09进口 $346.7K · 4 笔出口 $1.09M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 17 笔2023-11进口 $162.1K · 2 笔出口 $1.68M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 18 笔2024-01进口 $85.5K · 1 笔出口 $1.61M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 11 笔2024-03进口 $458.7K · 5 笔出口 $1.29M · 10 笔2024-04进口 $464.8K · 5 笔出口 $1.43M · 15 笔2024-05进口 $313.7K · 4 笔出口 $1.88M · 21 笔2024-06进口 $457.1K · 5 笔出口 $2.14M · 19 笔2024-07进口 $778.7K · 8 笔出口 $1.84M · 19 笔2024-08进口 $393.1K · 5 笔出口 $2.05M · 19 笔2024-09进口 $396.9K · 5 笔出口 $1.90M · 22 笔2024-10进口 $743.0K · 7 笔出口 $1.98M · 21 笔2024-11进口 $238.9K · 2 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 17 笔2025-01进口 $196.5K · 2 笔出口 $1.37M · 11 笔2025-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $1.54M · 13 笔2025-03进口 $177.8K · 2 笔出口 $1.18M · 8 笔2025-04进口 $374.8K · 3 笔出口 $2.30M · 18 笔2025-05进口 $106.2K · 1 笔出口 $1.48M · 14 笔2025-06进口 $929.8K · 9 笔出口 $2.38M · 20 笔2025-07进口 $1.60M · 15 笔出口 $2.28M · 22 笔2025-08进口 $2.36M · 23 笔出口 $2.45M · 24 笔2025-09进口 $1.15M · 12 笔出口 $2.37M · 21 笔2025-10进口 $729.9K · 8 笔出口 $2.25M · 33 笔2025-11进口 $568.0K · 5 笔出口 $2.14M · 28 笔2025-12进口 $253.8K · 3 笔出口 $1.94M · 27 笔2026-01进口 $143.2K · 1 笔出口 $1.80M · 19 笔2026-02进口 $529.4K · 5 笔出口 $1.56M · 20 笔2026-03进口 $810.0K · 7 笔出口 $2.42M · 35 笔2026-04进口 $285.5K · 2 笔出口 $1.76M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $522.4K · 5 笔2023-09进口 $346.7K · 4 笔出口 $1.09M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 17 笔2023-11进口 $162.1K · 2 笔出口 $1.68M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 18 笔2024-01进口 $85.5K · 1 笔出口 $1.61M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 11 笔2024-03进口 $458.7K · 5 笔出口 $1.29M · 10 笔2024-04进口 $464.8K · 5 笔出口 $1.43M · 15 笔2024-05进口 $313.7K · 4 笔出口 $1.88M · 21 笔2024-06进口 $457.1K · 5 笔出口 $2.14M · 19 笔2024-07进口 $778.7K · 8 笔出口 $1.84M · 19 笔2024-08进口 $393.1K · 5 笔出口 $2.05M · 19 笔2024-09进口 $396.9K · 5 笔出口 $1.90M · 22 笔2024-10进口 $743.0K · 7 笔出口 $1.98M · 21 笔2024-11进口 $238.9K · 2 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 17 笔2025-01进口 $196.5K · 2 笔出口 $1.37M · 11 笔2025-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $1.54M · 13 笔2025-03进口 $177.8K · 2 笔出口 $1.18M · 8 笔2025-04进口 $374.8K · 3 笔出口 $2.30M · 18 笔2025-05进口 $106.2K · 1 笔出口 $1.48M · 14 笔2025-06进口 $929.8K · 9 笔出口 $2.38M · 20 笔2025-07进口 $1.60M · 15 笔出口 $2.28M · 22 笔2025-08进口 $2.36M · 23 笔出口 $2.45M · 24 笔2025-09进口 $1.15M · 12 笔出口 $2.37M · 21 笔2025-10进口 $729.9K · 8 笔出口 $2.25M · 33 笔2025-11进口 $568.0K · 5 笔出口 $2.14M · 28 笔2025-12进口 $253.8K · 3 笔出口 $1.94M · 27 笔2026-01进口 $143.2K · 1 笔出口 $1.80M · 19 笔2026-02进口 $529.4K · 5 笔出口 $1.56M · 20 笔2026-03进口 $810.0K · 7 笔出口 $2.42M · 35 笔2026-04进口 $285.5K · 2 笔出口 $1.76M · 25 笔

工商档案

企业注册号1900627437
企查查编码QVNPH16UED
成立日期2017-08-10
联系地址Số 99, Khóm Kim Cấu, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT KHẨU TÔM VIỆT
企业英文名称VIET SHRIMP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+842913519568
邮箱info@tomviet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
382499其他化学制剂
283531三聚磷酸钠
482110印刷标签
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度158$17.10M
泰国9$403.5K
德国8$375.2K
越南1$15.6K
澳大利亚1$134

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚520$54.86M
韩国86$8.20M
中国36$2.15M
朝鲜18$1.33M
越南12$1.08M
德国2$200.0K
新加坡1$54.1K
中国台湾1$46.8K
美国1$32.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sabri Food Products Pvt. Ltd.印度20$2.37M冷冻虾
Hari Marine Private Ltd.印度17$2.22M冷冻虾
B-One Business House Pvt. Ltd.印度17$1.75M冷冻虾
Alashore Aqua Private Ltd.印度16$1.61M冷冻虾
Alashore Marine Exports Pvt. Ltd.印度15$1.52M冷冻虾、虾及对虾
Bhimraj Exports Pvt. Ltd.印度14$1.43M冷冻虾
Highland Agro Food Pvt. Ltd.印度10$1.20M冷冻虾、保藏虾制品
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度9$874.4K冷冻虾、冻罗非鱼
K. D. Feddersen Überseegesellschaft MbH德国8$375.2K其他化学制剂、三聚磷酸钠
ANC Distributors Corp.泰国8$326.5K其他化学制剂、其他含氧杂环化合物

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB Seafood Co. Pty Ltd澳大利亚175$16.10M冷冻虾、保藏虾制品
Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd澳大利亚66$8.84M冷冻虾、冻鲶鱼片
Simgood Pty Ltd澳大利亚51$7.79M冷冻虾、保藏虾制品
Oceania Sea Products Pty Ltd澳大利亚84$6.30M冷冻虾、保藏虾制品
Markwell Pacific Marketing Pty Ltd澳大利亚27$4.07M冷冻虾、保藏虾制品
Haewoo Seafood Co., Ltd.韩国32$3.59M冷冻虾、保藏虾制品
Lay & Lucas Pty Ltd澳大利亚27$2.63M冷冻虾、其他食品制剂
Riverside Seafood Co., Ltd.韩国24$2.21M冷冻虾、保藏虾制品
Always Fresh Trading Co. Pty. Ltd.澳大利亚28$2.05M保藏虾制品、冷冻虾
Vogue Seafood Supplies Ltd.中国33$1.89M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他化学制剂ANC DISTRIBUTORS CORP ORATION泰国$38.5K
2026-04-16其他化学制剂ANC DISTRIBUTORS CORP ORATION泰国$38.5K
2026-04-14冷冻虾ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LTD印度$104.2K
2026-04-14冷冻虾ALASHORE MARINE EXPORTS PRIVATE LTD印度$104.2K
2026-03-23冷冻虾SHIMPO EXPORTS PRIVATE LTD印度$141.7K
2026-03-13冷冻虾BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LTD印度$69.1K
2026-03-13冷冻虾BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LTD印度$41.8K
2026-03-09冷冻虾ALASHORE AQUA PRIVATE LTD印度$119.4K
2026-03-09冷冻虾ALASHORE AQUA PRIVATE LTD印度$40.4K
2026-03-09冷冻虾ALASHORE AQUA PRIVATE LTD印度$50.8K

出口(共 703)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29保藏虾制品HAEWOO SEAFOOD CO LTD韩国$3.3K
2026-04-29冷冻虾SIMGOOD PTY LTD澳大利亚$18.9K
2026-04-29冷冻虾SIMGOOD PTY LTD澳大利亚$71.9K
2026-04-29冷冻虾GLOBELLO PTY LTD$13.0K
2026-04-29冷冻虾GLOBELLO PTY LTD$7.6K
2026-04-29冷冻虾SIMGOOD PTY LTD澳大利亚$33.3K
2026-04-29冷冻虾ASEEN BS CO LTD$33.5K
2026-04-29冷冻虾MK PRIDE CO.,LTD$61.8K
2026-04-29冷冻虾HAEWOO SEAFOOD CO LTD韩国$129.6K
2026-04-29冷冻虾GLOBELLO PTY LTD$3.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Shrimp Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →