Vietnam Premium Products Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM PREMIUM PRODUCTS TRADING
88
进口笔数
2
出口笔数
$687.0K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-07-22
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312768679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY5KMNU |
| 成立日期 | 2014-05-07 |
| 联系地址 | 207C Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM PREMIUM PRODUCTS TRADING |
| 企业英文名称 | VIETNAM PREMIUM PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207C Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933445030 |
| 邮箱 | info@vpptrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821490 | 刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $300.8K |
| 法国 | 8 | $181.6K |
| 美国 | 4 | $87.5K |
| 比利时 | 2 | $26.0K |
| 日本 | 5 | $23.7K |
| 奥地利 | 1 | $15.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $14.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $11.2K |
| 土耳其 | 1 | $9.1K |
| 荷兰 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZWILLING J. A. Henckels Deutschland GmbH | 德国 | 5 | $191.0K | 搪瓷铸铁器具、不锈钢家用制品 |
| Lodge Mfg. Co. | 美国 | 3 | $85.8K | 铸铁家用器具、其他钢铁家用品 |
| MIIR Holdings LLC | 中国 | 7 | $65.6K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| The Cookware Co. Asia Ltd. | 中国 | 8 | $61.3K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Coravin Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $36.4K | 氩气、阀门龙头 |
| Lifetime Brands Global Ltd. | 中国 | 4 | $32.8K | 塑料餐具、家用手工工具 |
| Rayware Ltd. | 中国 | 6 | $28.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、玻璃容器 |
| Vacu Vin B.V. | 荷兰 | 3 | $16.6K | 家用手工工具、塑料封口件 |
| Produits Berger | 法国 | 4 | $15.2K | 室内香水、其他玻璃制品 |
| Zhongshan V-Grow Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duong Truong Son | 澳大利亚 | 2 | $3.4K | 塑料餐具、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 家用手工工具 | Vacu Vin B.V. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 贱金属盖 | Vacu Vin B.V. | 中国 | $743 |
| 2026-05-29 | 不锈钢家用制品 | The Cookware Co. Asia Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-29 | 不锈钢家用制品 | The Cookware Co. Asia Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-28 | 玻璃容器 | RAYWARE LIMITED | 中国 | $204 |
| 2026-05-28 | 玻璃容器 | RAYWARE LIMITED | 中国 | $242 |
| 2026-05-28 | 玻璃容器 | RAYWARE LIMITED | 中国 | $233 |
| 2026-05-28 | 玻璃容器 | RAYWARE LIMITED | 中国 | $378 |
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | RAYWARE LIMITED | 中国 | $190 |
| 2026-05-28 | 玻璃容器 | RAYWARE LIMITED | 中国 | $600 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 非贵金属餐具 | DUONG TRUONG SON | 澳大利亚 | $22 |
| 2023-07-22 | 塑胶涂层手套 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $32 |
| 2023-07-22 | 清洁用布 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $6 |
| 2023-07-22 | 清洁用布 | DUONG TRUONG SON | 澳大利亚 | $4 |
| 2023-07-22 | 刀具 | DUONG TRUONG SON | 澳大利亚 | $30 |
| 2023-07-22 | 不锈钢家用制品 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $11 |
| 2023-07-22 | 餐刀 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $159 |
| 2023-07-22 | 塑料餐具 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $11 |
| 2023-07-22 | 刀具 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $5 |
| 2023-07-22 | 木制餐具 | Duong Truong Son | 澳大利亚 | $53 |