E Part Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-PART
22
进口笔数
0
出口笔数
$101.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314035324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMYA80D |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | 208/8B Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-PART |
| 企业英文名称 | E-PART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208/8B Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907607168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $84.8K |
| 波兰 | 7 | $4.8K |
| 罗马尼亚 | 14 | $3.3K |
| 德国 | 15 | $2.9K |
| 中国 | 14 | $2.8K |
| 西班牙 | 7 | $1.1K |
| 土耳其 | 6 | $334 |
| 瑞士 | 4 | $273 |
| 美国 | 6 | $271 |
| 葡萄牙 | 3 | $251 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 20 | $91.3K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| L.F. S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $5.6K | 其他硫化橡胶制品、温控处理零件 |
| Repa Italia S.r.l. a socio unico | 2 | $3.3K | 阀门龙头、机械零件 | |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 德国 | 11 | $752 | 温控处理零件、自动控制仪器 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 美国 | 5 | $229 | 温控处理零件、零售清洁粉剂 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 瑞士 | 1 | $81 | 温控处理零件、自动控制仪器 |
| Repa Italia S.R.L.A. Società a Socio Unico | 罗马尼亚 | 1 | $20 | 温控处理零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非盥洗用皂 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $68 |
| 2026-04-13 | 非盥洗用皂 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $63 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 葡萄牙 | $66 |
| 2026-04-13 | 非盥洗用皂 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $63 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 葡萄牙 | $66 |
| 2026-04-13 | 非盥洗用皂 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $68 |
| 2026-04-13 | 其他润滑剂 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $37 |
| 2026-04-13 | 其他润滑剂 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $37 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $458 |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $241 |