DBAL Vietnam Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DBAL VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC73Y8W |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DBAL VIET NAM TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888298836 |
| 邮箱 | dbal.xuatnhapkhau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 252330 | 矾土水泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Ruisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Dengfeng Smelting Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 耐火混合料、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | PVC地板/墙覆盖物 | FUZHOU RUISEN TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-01-25 | 聚氯乙烯覆材 | FUZHOU RUISEN TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-11-15 | 聚氯乙烯覆材 | FUZHOU RUISEN TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-11-15 | PVC地板/墙覆盖物 | FUZHOU RUISEN TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-15 | PVC地板/墙覆盖物 | FUZHOU RUISEN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 矾土水泥 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.9K |