Dinh Tran Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DĩNH TRầN
33
进口笔数
0
出口笔数
$314.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314234584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT94M4N5 |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Số 85 Đường Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DĨNH TRẦN |
| 企业英文名称 | DINH TRAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84901467181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 091020 | 藏红花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $173.7K |
| 秘鲁 | 8 | $133.8K |
| 伊朗 | 2 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13341453 Canada Inc. | 加拿大 | 23 | $186.9K | 商业广告材料、藏红花 |
| Agrofino Foods S.A.C. | 秘鲁 | 6 | $97.9K | 藜麦、去壳巴西果 |
| 2571642 Ontario Ltd. | 加拿大 | 3 | $20.3K | 商业广告材料 |
| 13341453 CANADA INC. | 加拿大 | 1 | $9.1K | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他含油籽仁 | AGROFINO FOODS S A C | 秘鲁 | $22.5K |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $588 |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $504 |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $308 |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $768 |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $389 |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $48 |
| 2026-02-03 | 商业广告材料 | 13341453 CANADA INC. | 美国 | $2.3K |