Ha Lan Bulbs Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 784 笔 · 主营 休眠活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG GIốNG Hà LAN

784
进口笔数
0
出口笔数
$39.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.19M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.19M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.73M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $911.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $291.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $865.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $681.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $913.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $386.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.66M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.35M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $744.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $959.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $863.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $798.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $538.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $480.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.55M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.38M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.52M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $484.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $682.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.19M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $282.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.19M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.73M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $911.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $291.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $865.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $681.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $913.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $386.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.66M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.35M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $744.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $959.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $863.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $798.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $538.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $480.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.55M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.38M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.52M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $484.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $682.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.19M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $282.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108079301
企查查编码QVNPNRCY2N
成立日期2017-12-04
联系地址Số 238 phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG GIỐNG HÀ LAN
企业英文名称HA LAN BULBS SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 238 phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84393870512
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060110休眠活植物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰723$35.50M
法国101$2.47M
智利17$1.39M
新西兰5$350.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zabo Plant B.V.荷兰65$4.35M休眠活植物、活植物及根茎
De Jong Lelies Holland B.V.荷兰81$4.20M休眠活植物、活植物及根茎
Van der Zon Export B.V.荷兰68$3.30M休眠活植物、活植物及根茎
PF Onings B.V.荷兰53$2.65M休眠活植物、活植物及根茎
C. Steenvoorden B.V.荷兰59$2.57M休眠活植物、601100
Formosa Investment B.V.荷兰47$2.43M休眠活植物
Boots Flowerbulbs B.V.荷兰50$2.38M休眠活植物、活植物及根茎
Gebroeders Bot B.V.荷兰45$1.82M休眠活植物、其他活植物
Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export荷兰59$1.65M休眠活植物、活植物及根茎
Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export B.V.法国54$1.59M休眠活植物

近期贸易明细

进口(共 784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25休眠活植物Formosa Investment B.V.荷兰$257
2026-06-25休眠活植物Formosa Investment B.V.荷兰$6.0K
2026-06-25休眠活植物Formosa Investment B.V.荷兰$3.8K
2026-06-25休眠活植物Van den Bos Flowerbulbs B.V.荷兰$52.9K
2026-06-25休眠活植物Formosa Investment B.V.荷兰$11.6K
2026-06-25休眠活植物Formosa Investment B.V.荷兰$8.5K
2026-06-22休眠活植物P. Aker Zaden en Bloembollen B.V.荷兰$27.1K
2026-06-22休眠活植物P. Aker Zaden en Bloembollen B.V.荷兰$3.1K
2026-06-22休眠活植物P. Aker Zaden en Bloembollen B.V.荷兰$15.1K
2026-06-12休眠活植物PF Onings B.V.荷兰$1

相关企业 · 同类产品

Ha Lan Bulbs Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →