Ha Lan Bulbs Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 784 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG GIốNG Hà LAN
784
进口笔数
0
出口笔数
$39.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108079301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNRCY2N |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Số 238 phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG GIỐNG HÀ LAN |
| 企业英文名称 | HA LAN BULBS SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 238 phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84393870512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 723 | $35.50M |
| 法国 | 101 | $2.47M |
| 智利 | 17 | $1.39M |
| 新西兰 | 5 | $350.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 65 | $4.35M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| De Jong Lelies Holland B.V. | 荷兰 | 81 | $4.20M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van der Zon Export B.V. | 荷兰 | 68 | $3.30M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 53 | $2.65M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| C. Steenvoorden B.V. | 荷兰 | 59 | $2.57M | 休眠活植物、601100 |
| Formosa Investment B.V. | 荷兰 | 47 | $2.43M | 休眠活植物 |
| Boots Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 50 | $2.38M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 45 | $1.82M | 休眠活植物、其他活植物 |
| Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | 59 | $1.65M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export B.V. | 法国 | 54 | $1.59M | 休眠活植物 |
近期贸易明细
进口(共 784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 休眠活植物 | Formosa Investment B.V. | 荷兰 | $257 |
| 2026-06-25 | 休眠活植物 | Formosa Investment B.V. | 荷兰 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 休眠活植物 | Formosa Investment B.V. | 荷兰 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 休眠活植物 | Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | $52.9K |
| 2026-06-25 | 休眠活植物 | Formosa Investment B.V. | 荷兰 | $11.6K |
| 2026-06-25 | 休眠活植物 | Formosa Investment B.V. | 荷兰 | $8.5K |
| 2026-06-22 | 休眠活植物 | P. Aker Zaden en Bloembollen B.V. | 荷兰 | $27.1K |
| 2026-06-22 | 休眠活植物 | P. Aker Zaden en Bloembollen B.V. | 荷兰 | $3.1K |
| 2026-06-22 | 休眠活植物 | P. Aker Zaden en Bloembollen B.V. | 荷兰 | $15.1K |
| 2026-06-12 | 休眠活植物 | PF Onings B.V. | 荷兰 | $1 |