Vintage Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VINTAGE VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$420.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316098270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5K0GA6 |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | D20/525 Trịnh Quang Nghị, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTAGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINTAGE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D20/525 Trịnh Quang Nghị, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901784468 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $203.2K |
| 智利 | 6 | $104.1K |
| 南非 | 6 | $75.2K |
| 阿根廷 | 4 | $26.3K |
| 意大利 | 1 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINARCHY AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 7 | $203.2K | 2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料 |
| Vina San Pedro Tarapacá S.A. | 智利 | 3 | $51.3K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Heineken Beverages (International) Proprietary Ltd | 南非 | 2 | $42.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Distell Ltd. | 南非 | 3 | $32.6K | 2升以下静止葡萄酒、发酵饮料 |
| Vina Ventisquero Ltd. | 智利 | 1 | $25.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| PT Dagang Aisa Timur | 智利 | 1 | $24.4K | 2升以下静止葡萄酒 |
| PT Dagang Aisa Timur | 阿根廷 | 2 | $13.4K | 2升以下静止葡萄酒 |
| BODEGA VISTALBA S.A. | 阿根廷 | 2 | $12.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Azienda Agricola Giacomo Radica | 意大利 | 1 | $11.7K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Vina Ventisquero Ltda. | 智利 | 1 | $2.7K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | HEINEKEN BEVERAGES INTERNATIONAL (PTY) LTD | 南非 | $4 |
| 2025-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA SAN PEDRO TARAPACA SA | 智利 | $5.3K |
| 2025-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA SAN PEDRO TARAPACA SA | 智利 | $7.9K |
| 2025-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA SAN PEDRO TARAPACA SA | 智利 | $5.5K |
| 2025-02-06 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA SAN PEDRO TARAPACA SA | 智利 | $9.2K |
| 2024-12-27 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VENTISQUERO LTD | 智利 | $1.1K |
| 2024-12-27 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VENTISQUERO LTD | 智利 | $3.7K |
| 2024-12-27 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VENTISQUERO LTD | 智利 | $3.0K |
| 2024-12-27 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VENTISQUERO LTD | 智利 | $7.4K |
| 2024-12-27 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VENTISQUERO LTD | 智利 | $4.9K |