URI BETON VIETNAM Investment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG URI BéTON VIETNAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316856421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6KXQDW |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | 125 Đường 1, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG URI BÉTON VIETNAM |
| 企业英文名称 | URI BETON VIETNAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Đường 1, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84934597785 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $1.6K |
| 西班牙 | 1 | $296 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domochemical S.A. | 希腊 | 1 | $1.6K | 非耐火灰浆、其他化学制剂 |
| Pinturas Kilnher S.L. | 西班牙 | 1 | $296 | 丙烯酸/乙烯涂料、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $2 |
| 2023-02-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $2 |
| 2023-02-01 | 花岗岩制品 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $11 |
| 2023-02-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $2 |
| 2023-02-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | DOMOCHEMICAL S.A. | 希腊 | $41 |
| 2023-02-01 | 胶粘填料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $22 |
| 2023-02-01 | 其他胶粘剂 | DOMOCHEMICAL S.A. | 希腊 | $30 |
| 2023-02-01 | 胶粘填料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $44 |
| 2023-02-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $2 |
| 2023-02-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PINTURAS KILNHER SL | 西班牙 | $2 |