An Thinh Production & Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư Và SảN XUấT AN THịNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313129756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49NBH1N |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | 202/5 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH PRODUCTION AND INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/5 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842837560307 |
| 邮箱 | anthinhinvestment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metz Corp. | 日本 | 18 | $1.74M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METZ CORP ORATION | 日本 | $83.7K |
| 2025-07-23 | 冷轧不锈钢板 | METZ CORP ORATION | 日本 | $28.1K |
| 2025-07-23 | 不锈钢卷材 | METZ CORP ORATION | 日本 | $18.4K |
| 2025-06-25 | 不锈钢卷材 | METZ CORP ORATION | 日本 | $3.9K |
| 2025-06-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METZ CORP ORATION | 日本 | $23.3K |
| 2025-06-25 | 冷轧不锈钢薄板 | METZ CORP ORATION | 日本 | $18.7K |
| 2025-06-25 | 热轧不锈钢卷 | METZ CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2025-06-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | METZ CORP ORATION | 日本 | $80.8K |
| 2025-06-12 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METZ CORP ORATION | 日本 | $61.8K |
| 2025-06-12 | 冷轧不锈钢薄板 | METZ CORP ORATION | 日本 | $8.9K |