South East Asia Research Institute Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUTH EAST ASIA RESEARCH INSTITUTE
14
进口笔数
0
出口笔数
$72.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315812541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A7X6WH |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | 2/45 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUTH EAST ASIA RESEARCH INSTITUTE |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST ASIA RESEARCH INSTITUTE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Đối với ngành nghề "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865, tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842839487039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $72.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cotde International Corporation | 韩国 | 5 | $29.6K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| SL Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.1K | 其他护肤品 |
| The Nadree Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.0K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Wellbio Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.0K | 其他非酒精饮料 |
| PL Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Cheong Jeong-Insam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | Cheong Jeong-Insam Co., Ltd. | 韩国 | $423 |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | Cheong Jeong-Insam Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 其他芳香制剂 | THE NADREE CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-12-08 | 其他护肤品 | THE NADREE CO LTD | 韩国 | $294 |
| 2025-12-08 | 其他护肤品 | THE NADREE CO LTD | 韩国 | $432 |
| 2025-11-01 | 其他护发品 | PL Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $195 |
| 2025-11-01 | 烫直发制剂 | PL Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2025-11-01 | 其他护发品 | PL COSMETIC CO LTD | 韩国 | $282 |
| 2025-08-12 | 其他护肤品 | SL COSMETIC CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-08-12 | 其他护肤品 | SL COSMETIC CO LTD | 韩国 | $4.5K |