GOMED Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế GOMED
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107818038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY7X4W9 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | NV1.8 khu đô thị chức năng Tây Mỗ, số 272 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ GOMED |
| 企业英文名称 | GOMED MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV1.8 khu đô thị chức năng Tây Mỗ, số 272 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974476499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 44 | $2.85M |
| 中国 | 3 | $60.8K |
| 印度 | 4 | $31.2K |
| 荷兰 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmigea S.p.A. | 意大利 | 43 | $2.78M | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| StarkenLabs GmbH | 德国 | 1 | $70.2K | 其他零售药品 |
| Zhaoke (Hong Kong) Ophthalmology Pharmaceutical Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 其他化学制剂、医用粘性敷料 |
| Surgi Edge India | 印度 | 3 | $20.8K | 眼科仪器、其他零售药品 |
| Surgi Edge India | 印度 | 1 | $10.4K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Pharmalinea Ltd | 斯洛文尼亚 | 1 | $2 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $64.0K |
| 2026-04-07 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $34.3K |
| 2026-04-07 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $32.4K |
| 2026-04-07 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $32.4K |
| 2026-04-07 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $64.0K |
| 2026-04-07 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $34.3K |
| 2026-03-16 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $34.0K |
| 2026-03-16 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $50.2K |
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | Surgi Edge India | 印度 | $10.4K |
| 2026-01-29 | 其他芳香制剂 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $128.3K |