Vinpearl Landmark Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KHáCH SạN LANDMARK 81
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317164455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KJ4R27 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 1 Đến Tầng 3, Tầng 47 Đến Tầng 63 và Tầng 65 Đến Tầng 77, Tòa nhà Landmark 81, Khu phức hợp Tân Cảng Sài Gòn (Vinhomes Central Park), Số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHÁCH SẠN LANDMARK 81 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Đến Tầng 3, Tầng 47 Đến Tầng 63 và Tầng 65 Đến Tầng 77, Tòa nhà Landmark 81, Khu phức hợp Tân Cảng Sài Gòn (Vinhomes Central Park), Số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02839719999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6055万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 3 | $1.3K |
| 中国 | 2 | $306 |
| 印度 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f91fcc7244101a66e981fbcf00b386c4 | 1 | $2.2K | ||
| American Systems Corporation | 美国 | 1 | $1.1K | 通信设备、家具配件 |
| Prisma Graphic | 美国 | 1 | $235 | 商业广告材料 |
| Good Things Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $168 | 纸质文具、不锈钢家用制品 |
| ZHUYULIANG | 中国 | 1 | $138 | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Tekno Valves | 印度 | 1 | $62 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Prisma Graphic Corporation | 美国 | 1 | $10 | 硫化橡胶地板、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 商业广告材料 | PRISMA GRAPHIC | 美国 | $235 |
| 2025-05-16 | 低频期刊 | PRISMA GRAPHIC CORP ORATION | 美国 | $10 |
| 2024-12-13 | 存储单元 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $1.1K |
| 2024-11-14 | 纸质文具 | GOOD THINGS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $110 |
| 2024-11-14 | 圆珠笔 | GOOD THINGS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $58 |
| 2024-06-18 | 其他材料床垫 | ZHUYULIANG | 中国 | $112 |
| 2024-06-18 | 其他寝具 | ZHUYULIANG | 中国 | $15 |
| 2024-06-18 | 其他寝具 | ZHUYULIANG | 中国 | $11 |
| 2024-02-28 | 其他木家具 | WEBDECOR (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2024-02-26 | 阀门零件 | TEKNO VALVES | 印度 | $20 |