HUNG LOC PHAT METAL ONE MEMBER LTD CO
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HưNG LộC PHáT METAL
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$16.17M
出口金额
—
最近进口
2023-11-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301629767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB5GEJ6 |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Số 4 Kiệt 272 Điện Biên Phủ, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG LỘC PHÁT METAL |
| 企业英文名称 | HUNG LOC PHAT METAL ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Kiệt 272 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6321 - Hoạt động thông tấn 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02343518099 |
| 邮箱 | hunglocphat.hue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $16.17M |
| 韩国 | 1 | $171 |
| 中国 | 1 | $109 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 21 | $16.17M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kanglongda Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $171 | 焊接材料 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE BAO HO KANGLONGDA VIET NAM | 1 | $170 | 机织标签、其他工业用纺织品 | |
| CONG TY TNHH CONG NGHE BAO HO KANGLONGDA VIET NAM | 中国 | 1 | $109 | 可互换扳手套筒、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 可互换工具 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-11-28 | 其他橡胶带 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-11-28 | 螺纹加工工具 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-28 | 钢铁链零件 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-11-28 | 螺纹螺母 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-11-28 | 其他电动手工具 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $210 |
| 2023-11-28 | 其他塑纺箱盒 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-11-28 | 电动手钻 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $431 |
| 2023-11-28 | 其他橡胶带 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-11-28 | 带马达手动工具 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |