Thien Quynh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,593 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiên Quỳnh
2,593
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304147082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQQ8NT8 |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Lô MF10, Đường số 5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN QUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô MF10, Đường số 5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02723779780 |
| 邮箱 | thienquynh.co@gmail.com |
| 官网 | thienquynhfishmeal.com |
| 传真 | 02723779734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,585 | $1.03M |
| 日本 | 6 | $827.7K |
| 委内瑞拉 | 1 | $532 |
| 瓦努阿图 | 1 | $458 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,585 | $1.03M | 不可食水生动物产品 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 6 | $827.7K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 1 | $532 | 不可食水生动物产品 |
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $458 | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 2,593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2026-04-17 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-17 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-17 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2026-04-16 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-16 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-16 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $298 |
| 2026-04-16 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $298 |
| 2026-04-15 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $250 |
| 2026-04-15 | 不可食水生动物产品 | CTY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $321 |