Le Thang Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thể thao Lê Thắng
15
进口笔数
0
出口笔数
$303.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102552497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF01PD4 |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Số 11, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO LÊ THẮNG |
| 企业英文名称 | LE THANG SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904737387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $303.1K |
| 日本 | 3 | $741 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 15 | $303.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $90 |