Thien My Hung Yen Production Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Sản Xuất Thiện Mỹ Hưng Yên
18
进口笔数
0
出口笔数
$430.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900281674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUWNM8W |
| 成立日期 | 2008-02-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ SẢN XUẤT THIỆN MỸ HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | THIEN MY HUNG YEN PRODUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842213791652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $190.5K |
| 中国 | 10 | $163.7K |
| 韩国 | 3 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 6 | $134.0K | 塑料餐具、其他离心泵 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 2 | $93.4K | 其他芳香多元酸、其他苯乙烯聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $76.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 1 | $50.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 2 | $47.1K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| Shanghai Dinna SCM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 短切玻璃纤维、其他升降机械 |
| Langfang Fannuo Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 汽车座椅零件 |
| Shandong Fiberglass Group Corp. | 中国 | 1 | $207 | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2026-01-08 | 短切玻璃纤维 | SHANGHAI DINNA SCM CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | LANGFANG FANNUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | LANGFANG FANNUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $895 |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | LANGFANG FANNUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | LANGFANG FANNUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $895 |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | LANGFANG FANNUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | LANGFANG FANNUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-10 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2025-11-28 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP ORATION | 中国台湾 | $28.9K |