Ha Thuan Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI Hà THUậN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$268.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110274412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRS84Y8 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 78 phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | HA THUAN PHAT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903460399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $268.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.4K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $181 |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $687 |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Zhangzhou Huawei Power Supply Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |