Vietnam Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 焊接钢丝网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí VIệT NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$17.4K
进口金额
$31.6K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-06-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNWGRV5 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 44/106 đường Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44/106 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84934370444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Fency IT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 镀锌钢丝网、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.6K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 镀锌钢丝网 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-06 | 镀锌钢丝网 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-06 | 镀锌钢丝网 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-06 | 镀锌钢丝网 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG FENCY IT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $386 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-09 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $13.5K |
| 2023-08-03 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $903 |
| 2023-08-03 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $8.1K |