Hebe Organic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HEBE ORGANIC

14
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601140883
企查查编码QVNBJWVX45
成立日期2017-08-17
联系地址Tổ 10 Liên Hà 1, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HEBE ORGANIC
企业英文名称HEBE ORGANIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 213 Phù Nghĩa, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+84931699997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国6$46.3K
日本3$33.8K
美国5$23.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kagayaki Inc.日本2$30.2K其他食品制剂
881d3d1d7b8937557538c4cb165386fd4$14.9K
Novaphyt法国2$14.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
ADP Laboratoire法国1$13.6K其他食品制剂
Anjou Developpement Nutrition法国2$10.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
1118e491552516663048629d604f8db71$8.7K
Laboratoire Pharmaceutique法国1$7.5K其他食品制剂、其他零售药品
Asunaro Institute Chemical Co., Ltd.日本1$3.6K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28其他食品制剂NOVAPHYT法国$7.4K
2025-12-09其他食品制剂NOVAPHYT法国$7.2K
2025-04-25其他食品制剂ASUNARO INSTITUTE CHEMICAL CO LTD日本$2.4K
2025-04-25其他食品制剂ASUNARO INSTITUTE CHEMICAL CO LTD日本$1.2K
2024-10-15其他食品制剂ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION美国$3.0K
2024-06-07其他食品制剂ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION美国$1.5K
2024-06-07其他食品制剂ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION美国$400
2024-06-07其他食品制剂ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION美国$750
2024-05-31其他食品制剂ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION法国$1.1K
2024-05-31其他食品制剂ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION法国$648

相关企业 · 同类产品

Hebe Organic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →