Hebe Organic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEBE ORGANIC
14
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601140883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJWVX45 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Tổ 10 Liên Hà 1, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEBE ORGANIC |
| 企业英文名称 | HEBE ORGANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213 Phù Nghĩa, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84931699997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $46.3K |
| 日本 | 3 | $33.8K |
| 美国 | 5 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kagayaki Inc. | 日本 | 2 | $30.2K | 其他食品制剂 |
| 881d3d1d7b8937557538c4cb165386fd | 4 | $14.9K | ||
| Novaphyt | 法国 | 2 | $14.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| ADP Laboratoire | 法国 | 1 | $13.6K | 其他食品制剂 |
| Anjou Developpement Nutrition | 法国 | 2 | $10.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| 1118e491552516663048629d604f8db7 | 1 | $8.7K | ||
| Laboratoire Pharmaceutique | 法国 | 1 | $7.5K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Asunaro Institute Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $7.4K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $7.2K |
| 2025-04-25 | 其他食品制剂 | ASUNARO INSTITUTE CHEMICAL CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 其他食品制剂 | ASUNARO INSTITUTE CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-10-15 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | $3.0K |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | $1.5K |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | $400 |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | $750 |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $1.1K |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $648 |