Hong Chuang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HONG CHUANG
17
进口笔数
1
出口笔数
$377.5K
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-01-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400940185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUK5XBK |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Phố Nếnh, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HONG CHUANG |
| 企业英文名称 | Hong Chuang Technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nếnh, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0966636889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $376.0K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huayuantek Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $355.2K | 滚珠轴承、泵及压缩机零件 |
| Unity Glocal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Changzhou SC Exact Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 半导体制造设备、8486机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 泵及压缩机零件 | CHANGZHOU SC EXACT EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-09 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU SC EXACT EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 泵及压缩机零件 | CHANGZHOU SC EXACT EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 滚珠轴承 | CHANGZHOU SC EXACT EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-11 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN HUAYUANTEKE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-11 | 滚珠轴承 | SHENZHEN HUAYUANTEKE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-03-27 | 轴承零件 | SHENZHEN HUAYUANTEKE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $128 |
| 2025-03-27 | 滚珠轴承 | SHENZHEN HUAYUANTEKE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-27 | 滚珠轴承 | SHENZHEN HUAYUANTEKE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-27 | 非螺纹垫圈 | SHENZHEN HUAYUANTEKE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $340 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 自动控制仪器 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |