LEFEMME Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 女式化纤套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LêFEMME
1
进口笔数
1
出口笔数
$218
进口金额
$5.0K
出口金额
2025-06-13
最近进口
2024-10-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317967501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND80ADM8 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 272C Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊFEMME |
| 企业英文名称 | LÊFEMME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272C Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84963530834 |
| 邮箱 | contact.thaonhile@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610819 | 纺织衬裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $218 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $218 | 弹性针织布、金属钩环 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anymind Group Inc | 日本 | 1 | $5.0K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他针织配件 | Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | $23 |
| 2025-06-13 | 其他针织配件 | Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | $26 |
| 2025-06-13 | 人造纤维花边 | Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2025-06-13 | 人造纤维花边 | Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | $80 |
| 2025-06-13 | 其他针织配件 | Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 化纤连衣裙 | Anymind Group Inc | 日本 | $478 |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | Anymind Group Inc | 日本 | $280 |
| 2024-10-30 | 纺织衬裙 | Anymind Group Inc | 日本 | $478 |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | Anymind Group Inc | 日本 | $147 |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | Anymind Group Inc | 日本 | $379 |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | Anymind Group Inc | 日本 | $77 |
| 2024-10-30 | 纺织衬裙 | Anymind Group Inc | 日本 | $1.6K |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | Anymind Group Inc | 日本 | $134 |
| 2024-10-30 | 化纤连衣裙 | Anymind Group Inc | 日本 | $186 |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | Anymind Group Inc | 日本 | $172 |