Able Bamboo Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ABLE BAMBOO VINA

8
进口笔数
92
出口笔数
$145.1K
进口金额
$1.41M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-06
最近出口
5
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $658 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2024-10进口 $48.9K · 1 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-02进口 $490 · 1 笔出口 $86.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 6 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $80.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 2 笔2025-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $45.7K · 1 笔出口 $342.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $658 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2024-10进口 $48.9K · 1 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-02进口 $490 · 1 笔出口 $86.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 6 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $80.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 2 笔2025-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $45.7K · 1 笔出口 $342.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301247413
企查查编码QVNBUE04WX
成立日期2023-06-09
联系地址Tầng 1 Chung cư Cát Tường, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABLE BAMBOO VINA
企业英文名称ABLE BAMBOO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Chung cư Cát Tường, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84985389862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
902480非金属测试机
848310传动轴及曲柄
854320信号发生器
903149其他光学测量仪
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪
852852非CRT电脑显示器
902580组合测量仪器
901110光学显微镜
902480非金属测试机
901180复式光学显微镜
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$124.2K
韩国5$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$1.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Melchers Techexport GmbH德国2$75.3K其他钢铁制品、硫化橡胶板片
Dain Industry Co., Ltd.韩国1$48.9K其他光学测量仪、光学辐射仪器
James N. Bora Inc.韩国1$9.5K卫生用品
Chang Hitech韩国1$7.2K信号发生器
Starobot Co., Ltd.韩国3$4.3K功能机器零件、工业机器人

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南32$460.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$237.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
WITS VINA Co., Ltd.越南2$196.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南12$174.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南5$39.8K通信设备零件、其他电子IC
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南5$38.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南8$38.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南2$23.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Nex Vina Co., Ltd.越南3$12.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Nex Vina Co., Ltd.越南3$12.8K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10非金属测试机MELCHERS TECHEXPORT GMBH英国$45.7K
2025-07-21非金属测试机MELCHERS TECHEXPORT GMBH英国$29.6K
2025-04-08功能机器零件STAROBOT CO LTD韩国$780
2025-04-08功能机器零件STAROBOT CO LTD韩国$850
2025-02-07功能机器零件STAROBOT CO LTD韩国$490
2024-11-19传动轴及曲柄STAROBOT CO LTD韩国$2.1K
2024-10-23其他光学测量仪DAIN INDUSTRY CO LTD英国$48.9K
2024-08-14信号发生器CHANG HITECH韩国$7.2K
2023-08-15卫生用品JAMES N BORA INC韩国$950
2023-08-15卫生用品JAMES N BORA INC韩国$1.9K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06藤柳家具VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-06藤柳家具VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-05藤柳家具CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS越南$1.1K
2026-03-19其他气泵SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.5K
2026-03-18其他光学测量仪CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS越南$29.1K
2026-03-18其他光学测量仪VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD越南$29.1K
2026-03-17其他气泵SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.5K
2026-03-05光学分光仪ESD Work Vina Co., Ltd.越南$560
2026-03-05光学分光仪ESD WORK VINA CO LTD越南$560
2026-03-03激光机床JEIL TECH VINA CO LTD越南$59.4K

相关企业 · 同类产品

Able Bamboo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →