Able Bamboo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABLE BAMBOO VINA
8
进口笔数
92
出口笔数
$145.1K
进口金额
$1.41M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-06
最近出口
5
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUE04WX |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 1 Chung cư Cát Tường, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABLE BAMBOO VINA |
| 企业英文名称 | ABLE BAMBOO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Chung cư Cát Tường, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84985389862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $124.2K |
| 韩国 | 5 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $1.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 2 | $75.3K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| Dain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.9K | 其他光学测量仪、光学辐射仪器 |
| James N. Bora Inc. | 韩国 | 1 | $9.5K | 卫生用品 |
| Chang Hitech | 韩国 | 1 | $7.2K | 信号发生器 |
| Starobot Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.3K | 功能机器零件、工业机器人 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $460.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $237.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $196.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 12 | $174.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非金属测试机 | MELCHERS TECHEXPORT GMBH | 英国 | $45.7K |
| 2025-07-21 | 非金属测试机 | MELCHERS TECHEXPORT GMBH | 英国 | $29.6K |
| 2025-04-08 | 功能机器零件 | STAROBOT CO LTD | 韩国 | $780 |
| 2025-04-08 | 功能机器零件 | STAROBOT CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2025-02-07 | 功能机器零件 | STAROBOT CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2024-11-19 | 传动轴及曲柄 | STAROBOT CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-23 | 其他光学测量仪 | DAIN INDUSTRY CO LTD | 英国 | $48.9K |
| 2024-08-14 | 信号发生器 | CHANG HITECH | 韩国 | $7.2K |
| 2023-08-15 | 卫生用品 | JAMES N BORA INC | 韩国 | $950 |
| 2023-08-15 | 卫生用品 | JAMES N BORA INC | 韩国 | $1.9K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他气泵 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $29.1K |
| 2026-03-18 | 其他光学测量仪 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-03-17 | 其他气泵 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 光学分光仪 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2026-03-05 | 光学分光仪 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-03-03 | 激光机床 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $59.4K |