An Huy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Huy
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$6.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000515441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYN9REX |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | Đường Trần Thị Dung, khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Thị Dung, khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84904060928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $3.51M |
| 中国 | 3 | $1.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Jiahe Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.36M | 其他饲料种子、药用植物 |
| Linqu Tianli Biological Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.00M | 其他植物提取物 |
| Sichuan Jiuchi Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $900.6K | 其他植物提取物 |
| Chengdu Pujiang Jiahe Ginkgo Biological Products Co., Ltd. | 2 | $707.1K | 药用植物、其他植物提取物 | |
| Sichuan Jiuchi Trading Co., Ltd. | 2 | $491.7K | 其他植物提取物 | |
| Shaanxi Jiahe Phytochem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $452.0K | 药用植物、其他植物提取物 |
| Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $393.1K | 未锻轧铝合金、其他植物提取物 |
| Pingyu Yimeikang Plant Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $386.9K | 其他植物提取物 |
| Chengdu Linox Biotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $232.4K | 其他植物提取物 |
| Chengdu Xinguang Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137.8K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | SICHUAN JIUCHI TRADING CO LTD | — | $298.8K |
| 2025-11-17 | 其他植物提取物 | PINGYU YIMEIKANG PLANT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $167.3K |
| 2025-10-13 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $114.5K |
| 2025-07-07 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | — | $116.0K |
| 2025-07-03 | 其他植物提取物 | CHENGDU PUJIANG JIAHE GINKGO BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | — | $259.8K |
| 2025-06-16 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $116.0K |
| 2025-04-18 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $116.0K |
| 2024-12-11 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $126.0K |
| 2024-05-09 | 其他植物提取物 | SICHUAN JIUCHI TRADING CO LTD | — | $192.9K |
| 2024-04-08 | 其他植物提取物 | LINQU TIANLI BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $222.1K |