Calmax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Calmax Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$176.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107095935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF0B1BB |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 78 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CALMAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 78 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +842462591224 |
| 邮箱 | ceo@calmax.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $176.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungshin Hasco Ltd. | 韩国 | 20 | $176.3K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $342 |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $992 |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $936 |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SUNGSHIN HASCO LTD | 韩国 | $2.0K |