Phuc Vinh Investment & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHúC VINH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2023-01-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400809776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MPN6AW |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHÚC VINH |
| 企业英文名称 | COMPANY LIMITED INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT PHUC VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84977479489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | $481 |
| 2023-01-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2023-01-13 | 数据处理机 | CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | $488 |
| 2023-01-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2023-01-13 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-13 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | $415 |