Nghia Dai Phat Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGHĩA ĐạI PHáT
479
进口笔数
0
出口笔数
$44.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316988749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFQ4KW4 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | 2A43 Trần Văn Giàu, Ấp 2, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGHĨA ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | NGHIA DAI PHAT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A43 Trần Văn Giàu, Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02822533904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 393 | $36.34M |
| 泰国 | 86 | $7.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT YES KANDO | 印度尼西亚 | 131 | $11.92M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Rungkarn Yarnyon Ltd. | 泰国 | 55 | $5.15M | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | 43 | $3.94M | 50-250cc摩托车 |
| PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | 32 | $2.69M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Hani Motors (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $2.69M | 50-250cc摩托车、防冻制剂 |
| PT PUTERA PERMATA YASPIS | 印度尼西亚 | 28 | $2.58M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT IVI BALEYA INDONESIA | 印度尼西亚 | 22 | $2.44M | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| CV Three Putra Sukses | 印度尼西亚 | 26 | $2.36M | 50-250cc摩托车 |
| CV Nitama Putra Abadi | 印度尼西亚 | 20 | $1.75M | 50-250cc摩托车 |
| PT PANCA TRI TUNGGAL MOTORINDO | 印度尼西亚 | 17 | $1.08M | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 50-250cc摩托车 | PT PANCA TRI TUNGGAL MOTORINDO | 印度尼西亚 | $85.1K |
| 2026-06-05 | 50-250cc摩托车 | PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | $85.4K |
| 2026-06-04 | 50-250cc摩托车 | PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | $85.4K |
| 2026-05-29 | 50-250cc摩托车 | PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | $49.6K |
| 2026-05-29 | 50-250cc摩托车 | PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | $57.6K |
| 2026-05-29 | 50-250cc摩托车 | PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-05-23 | 50-250cc摩托车 | PT PANCA TRI TUNGGAL MOTORINDO | 印度尼西亚 | $85.1K |
| 2026-05-19 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | $89.2K |
| 2026-05-18 | 50-250cc摩托车 | PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-05-18 | 50-250cc摩托车 | PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | $1.4K |