Ulike Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ULIKE

22
进口笔数
15
出口笔数
$1.53M
进口金额
$742.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $349.7K · 2 笔2025-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-06进口 $162.6K · 2 笔出口 $356.4K · 1 笔2025-07进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.6K · 3 笔出口 $0 · 3 笔2026-04进口 $288.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $349.7K · 2 笔2025-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-06进口 $162.6K · 2 笔出口 $356.4K · 1 笔2025-07进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.6K · 3 笔出口 $0 · 3 笔2026-04进口 $288.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317646723
企查查编码QVNJ4W8BYB
成立日期2023-01-12
联系地址C3.10, Lô M7, Khu phố Phú Mỹ Hưng – Midtown, đường số 16, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ULIKE
企业英文名称ULIKE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Đường nội khu, khu phố The Grandview-CN1-3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84703571104
邮箱ulikevietnam0102@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17.7821亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
700992带框玻璃镜
330499其他护肤品
660191伸缩伞
821210剃刀
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850990家用电器零件
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.40M
越南2$130.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$385.9K
中国香港1$356.4K
美国11$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ulike International Industrial Pte. Ltd.新加坡14$1.14M其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Ulike Technology Pte. Ltd.新加坡6$262.9K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$89.6K通信设备零件、10公斤以下便携电脑
Ulike Group Co., Ltd.越南1$41.3K多层陶瓷电容、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$385.9K多层陶瓷电容、其他电子IC
Ulike Group Co., Ltd.越南1$356.4K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他护肤品ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$338
2026-04-13其他护肤品ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$338
2026-04-12其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$50.4K
2026-04-12其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$39.7K
2026-04-12其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$39.7K
2026-04-12其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$53.8K
2026-04-12其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$53.8K
2026-04-12其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$50.4K
2026-03-23其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$25.3K
2026-03-23其他医疗器具ULIKE INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE LTD中国$61.7K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE ECOMMERCE CO., LTD美国$0
2026-06-24HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE ECOMMERCE CO., LTD美国$0
2026-06-12HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-04-03HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-03-25HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-03-18HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-03-11HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-01-28HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-01-22HAIR REMOVAL DEVICEAMERICA ULIKE ECOMMERCE CO., LTD美国$0
2026-01-08HAIR REMOVAL DEVICEDLEDE TRADING INC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ulike Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →