P.P. Plus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P P CộNG
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314227604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8W3Q6J |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | 472/1 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P P CỘNG |
| 企业英文名称 | P P PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ A02.07, tầng 2, Khu cao ốc căn hộ, 179 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84986647968 |
| 邮箱 | ppplusco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 220900 | 醋代用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $945.0K |
| 越南 | 2 | $18.8K |
| 日本 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Field Korea Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $371.6K | 猫狗饲料 |
| Motor Line Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $239.0K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Mi Wang | 韩国 | 19 | $211.1K | 猫狗饲料、醋代用品 |
| Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $59.8K | 植物纺织纤维、猫狗饲料 |
| KASTEC | 越南 | 7 | $34.8K | 猫狗饲料 |
| Good Farm Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.6K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Wells Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $27.8K | 猫狗饲料 |
| Kitazawa Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.9K | 甜菜糖蜜、针叶燃料木片 |
| Mi Wang | 越南 | 1 | $9.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | Golden Field Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | KASTEC | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-21 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-21 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | WELLS KOREA CO LTD | — | $8.6K |
| 2026-03-11 | 猫狗饲料 | Golden Field Korea Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Golden Field Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |