An Gia Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV An Gia Phú
5
进口笔数
12
出口笔数
$43.0K
进口金额
$438.2K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-05-07
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306174187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT58K6TE |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | 268A Độc Lập, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | AN GIA PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268A Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84913118208 |
| 邮箱 | andy@agpvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 11 | $421.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | LED灯、静止变流器 |
| Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATOM Ltd. | 瓦努阿图 | 4 | $177.4K | 钢结构及塔架 |
| KD ENTERPRISE | 瓦努阿图 | 1 | $108.4K | 合金钢棒材、铝制结构体 |
| Franconieri & Son Construction | 瓦努阿图 | 3 | $89.7K | 钢结构及塔架、金属包头皮鞋 |
| Road Stabilizer Process Enterprise Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $30.0K | 钢结构及塔架 |
| NGUYEN THI BICH HANH | 1 | $16.7K | 碾磨大米、精炼棕榈油 | |
| Plantation Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $15.2K | 非木预制建筑 |
| Vate Industries | 瓦努阿图 | 1 | $750 | 贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | LED光伏照明装置 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-28 | LED光伏照明装置 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-28 | LED光伏照明装置 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-10 | LED光伏照明装置 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-11-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2023-11-03 | 非电照明器具 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-03 | LED光伏照明装置 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-03 | 非电照明器具 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-03 | LED光伏照明装置 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-03 | 非电照明器具 | Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | $490 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 碾磨大米 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $4 |
| 2026-05-07 | 混合调味料 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $9 |
| 2026-05-07 | 工业清洁制剂 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $209 |
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $2.0K |
| 2026-05-07 | 其他甲壳制品 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $36 |
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $2.0K |
| 2026-05-07 | 未煮意面 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $184 |
| 2026-05-07 | 花岗岩制品 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $3.9K |
| 2026-05-07 | 其他甲壳制品 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $27 |
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI BICH HANH | — | $742 |