Syaqua Adn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Syaqua - Adn
- 邮箱18
- LinkedIn1
12
进口笔数
0
出口笔数
$560.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313147346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASKW0WX |
| 成立日期 | 2015-03-03 |
| 联系地址 | 57 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYAQUA - ADN |
| 企业英文名称 | SYAQUA - ADN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84948033633 |
| 邮箱 | khacvinh@bdadn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $447.6K |
| 巴西 | 2 | $81.5K |
| 泰国 | 1 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 2 | $217.3K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Cargill, Inc. | 美国 | 6 | $145.2K | 猫狗饲料、精制豆油 |
| Earth Doctor Inc. | 美国 | 1 | $85.2K | 毒素及微生物培养物、其他消毒剂 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 奥地利 | 2 | $81.5K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Bio Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $31.1K | 零售杀菌剂、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 猫狗饲料 | Cargill, Inc. | 美国 | $24.4K |
| 2025-11-04 | 猫狗饲料 | Cargill, Inc. | 美国 | $24.4K |
| 2025-10-13 | 猫狗饲料 | Cargill, Inc. | 美国 | $24.4K |
| 2025-07-23 | 毒素及微生物培养物 | EARTH DOCTOR INC | 美国 | $21.1K |
| 2025-07-23 | 毒素及微生物培养物 | EARTH DOCTOR INC | 美国 | $27.0K |
| 2025-07-23 | 毒素及微生物培养物 | EARTH DOCTOR INC | 美国 | $18.2K |
| 2025-07-23 | 毒素及微生物培养物 | EARTH DOCTOR INC | 美国 | $18.9K |
| 2025-04-28 | 猫狗饲料 | Cargill, Inc. | 美国 | $24.0K |
| 2025-03-05 | 猫狗饲料 | Cargill, Inc. | 美国 | $24.0K |
| 2025-02-03 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $134.5K |